génésique

Học thuật
Thân thiện
génésique

L'instinct génésique pousse les oiseaux à construire un nid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự sinh sản, liên quan đến việc tạo ra sự sống mới: Từ "génésique" mô tả những liên quan trực tiếp đến quá trình sinh sản, khả năng sinh sản hoặc nguồn gốc của sự sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'instinct génésique est fondamental chez de nombreuses espèces. (Bản năng sinh sảncơ bảnnhiều loài.)
    • La fonction génésique de l'organisme est complexe. (Chức năng sinh sản của cơ thể rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir génésique": khả năng sinh sản, tiềm năng tạo ra con cái.
    • La diminution du pouvoir génésique peut être liée à l'âge. (Sự suy giảm khả năng sinh sản có thể liên quan đến tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Génésis (danh từ, gốc Hy Lạp): nguồn gốc, sự khởi đầu, sự hình thành.
    • La génésis d'une idée. (Nguồn gốc của một ý tưởng.)
  • Génital, e (tính từ): thuộc về cơ quan sinh dục.
    • Les organes génitaux. (Cơ quan sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproducteur, reproductrice (tính từ): thuộc về sinh sản.
    • Système reproducteur. (Hệ thống sinh sản.)
  • Fécond, e (tính từ): màu mỡ, khả năng sinh sản.
    • Une période féconde. (Một giai đoạn màu mỡ / khả năng sinh sản.)
Lưu ý
  • Từ "génésique" là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, y học, tâmhọc hoặc triết học. ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
génésique

L'instinct génésique pousse les oiseaux à construire un nid.

tính từ
  1. sinh sản
    • Instinct génésique
      bản năng sinh sản

Từ gần giống

Từ chứa "génésique"