gói ghém

  1. envelopper; empaqueter
  2. résumer; abréger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gói ghém"

gói ghém
Một người đàn ông gói ghém quần áo vào một chiếc túi du lịch.