gấc

  1. Space under (a bed, car, bridgẹ..)
    • Chui xuống gầm để chữa
      To slip under one's car and put something right

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gấc
Quả gấc chín có màu đỏ cam rất đẹp.