gọn gàng

  1. t. Có vẻ gọn (nói khái quát). Nhà cửa sắp đặt gọn gàng. Ăn mặc gọn gàng. Thân hình nhỏ nhắn, gọn gàng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gọn gàng"

gọn gàng
Căn phòng của cô ấy luôn được sắp xếp rất gọn gàng.