gội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rửa, làm sạch tóc và da đầu bằng nước và các chất tẩy rửa (như dầu gội, bồ kết): Hành động làm sạch tóc và da đầu.
- (Văn chương) Tắm, thấm đẫm (thường dùng trong các cụm từ cố định): Chỉ việc tiếp xúc, thấm đẫm với một yếu tố tự nhiên nào đó như mưa, gió.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy thường gội đầu vào mỗi sáng. (Hành động làm sạch tóc.)
- Mái tóc được gội bằng nước bồ kết thơm lừng. (Hành động làm sạch tóc với một nguyên liệu cụ thể.)
- Người lính gội mưa trên đường hành quân. (Nghĩa văn chương, chỉ việc thấm đẫm mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gội gió dầm mưa": Một thành ngữ cố định, chỉ cuộc sống vất vả, phải chịu đựng nhiều gian khổ, dãi dầu mưa nắng.
- Cuộc đời người lính thợ đã trải qua bao năm tháng gội gió dầm mưa.
- "gội rửa": (Văn chương) Rửa sạch, thanh tẩy.
- Cơn mưa như gội rửa cả bầu trời.
- "gội nắng": (Văn chương) Phơi mình dưới nắng, thấm đẫm ánh nắng.
- Những cánh đồng lúa gội nắng vàng.
Biến thể và từ gần giống
- Gội đầu: Cụm động từ phổ biến nhất, chỉ hành động rửa tóc và da đầu.
- Dầu gội: Danh từ, chỉ sản phẩm dùng để làm sạch tóc.
- Gội tắm: (Ít dùng) Chỉ chung hành động tắm rửa, gội đầu.
Từ đồng nghĩa
- Xả (tóc): Thường dùng trong bước làm sạch cuối cùng khi gội đầu.
- Rửa: Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể hoặc đồ vật.
- Tắm: Làm sạch toàn thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gội qua: Gội một cách nhanh chóng, sơ qua.
- Tôi chỉ có thời gian để gội qua đầu trước khi đi làm.
- Gội sạch: Gội cho đến khi tóc và da đầu sạch hoàn toàn.
- Hãy gội sạch dầu xả bằng nước mát.
Thành ngữ liên quan
- Gội gió dầm mưa: (Như đã giải thích ở trên) Chỉ sự vất vả, dãi dầu.
- Đầu chưa gội, tóc chưa chải: Chỉ sự vội vàng, chưa kịp chuẩn bị kỹ càng.
- đg. Rửa đầu tóc : Gội đầu .Gội gió dầm mưa. Sống cuộc đời vất vả.