gabarit

Học thuật
Thân thiện
gabarit

Un technicien utilise un gabarit pour vérifier les dimensions d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Dưỡng, mẫu: Một dụng cụ hoặc khuôn mẫu dùng để kiểm tra, đo lường hoặc đảm bảo hình dạng kích thước của một vật thể theo một tiêu chuẩn nhất định.
    • Khổ, cỡ, kích thước tiêu chuẩn: Chỉ kích thước tổng thể, tầm vóc hoặc quy mô của một vật, đặc biệt liên quan đến giới hạn không gian chiếm dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ouvrier utilise un gabarit pour vérifier la précision de la pièce. (Người thợ sử dụng một cái dưỡng để kiểm tra độ chính xác của chi tiết.)
    • Ce camion dépasse le gabarit autorisé pour ce tunnel. (Chiếc xe tải này vượt quá khổ cho phép của đường hầm này.)
    • Ces deux conteneurs sont de même gabarit. (Hai container này cùng một cỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être du même gabarit": cùng tầm vóc, cỡ người hoặc quy mô (thường dùng cho người hoặc vật để so sánh).
    • Les deux lutteurs sont du même gabarit. (Hai đô vật cùng một cỡ người.)
  • "Gabarier" (động từ, ít dùng): Đo bằng dưỡng, kiểm tra kích thước bằng mẫu.
Biến thể từ gần giống
  • Gabariage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quá trình kiểm tra kích thước bằng dưỡng.
  • Gabarier (động từ): (Kỹ thuật) Kiểm tra hoặc chế tạo bằng dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Modèle (mẫu, kiểu).
  • Format (khổ, cỡ).
  • Dimensions (kích thước).
  • Encombrement (kích thước chiếm chỗ).
Thành ngữ liên quan
  • Du même gabarit: (Thành ngữ) Cùng một cỡ, cùng một tầm vóc, cùng một loại.
    • Ils sont du même gabarit intellectuel. (Họ cùng một tầm cỡ về trí tuệ.)
gabarit

Un technicien utilise un gabarit pour vérifier les dimensions d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) dưỡng, mẫu
  2. dụng cụ kiểm tra kích thước
  3. khổ, cỡ
    • du même gabarit
      cùng một giuộc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gabarit"