gabarit
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un gabarit pour vérifier les dimensions d'une pièce métallique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Dưỡng, mẫu: Một dụng cụ hoặc khuôn mẫu dùng để kiểm tra, đo lường hoặc đảm bảo hình dạng và kích thước của một vật thể theo một tiêu chuẩn nhất định.
- Khổ, cỡ, kích thước tiêu chuẩn: Chỉ kích thước tổng thể, tầm vóc hoặc quy mô của một vật, đặc biệt liên quan đến giới hạn không gian mà nó chiếm dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ouvrier utilise un gabarit pour vérifier la précision de la pièce. (Người thợ sử dụng một cái dưỡng để kiểm tra độ chính xác của chi tiết.)
- Ce camion dépasse le gabarit autorisé pour ce tunnel. (Chiếc xe tải này vượt quá khổ cho phép của đường hầm này.)
- Ces deux conteneurs sont de même gabarit. (Hai container này có cùng một cỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être du même gabarit": Có cùng tầm vóc, cỡ người hoặc quy mô (thường dùng cho người hoặc vật để so sánh).
- Les deux lutteurs sont du même gabarit. (Hai đô vật có cùng một cỡ người.)
- "Gabarier" (động từ, ít dùng): Đo bằng dưỡng, kiểm tra kích thước bằng mẫu.
Biến thể và từ gần giống
- Gabariage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quá trình kiểm tra kích thước bằng dưỡng.
- Gabarier (động từ): (Kỹ thuật) Kiểm tra hoặc chế tạo bằng dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Modèle (mẫu, kiểu).
- Format (khổ, cỡ).
- Dimensions (kích thước).
- Encombrement (kích thước chiếm chỗ).
Thành ngữ liên quan
- Du même gabarit: (Thành ngữ) Cùng một cỡ, cùng một tầm vóc, cùng một loại.
- Ils sont du même gabarit intellectuel. (Họ cùng một tầm cỡ về trí tuệ.)
Un technicien utilise un gabarit pour vérifier les dimensions d'une pièce métallique.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) dưỡng, mẫu
- dụng cụ kiểm tra kích thước
- khổ, cỡ
- du même gabaritcùng một giuộc