gaelic

/'geilik/
tính từ
  1. (thuộc) Xen-
danh từ
  1. tiếng Xen-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gaelic"

gaelic
A student learns Gaelic in a language class.