gaelic
/'geilik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) người Xen-tơ (Celts): Chỉ những đặc điểm liên quan đến dân tộc hoặc văn hóa của người Xen-tơ, đặc biệt là những người nói các ngôn ngữ Xen-tơ ở Ireland và Scotland.
- (Thuộc) tiếng Xen-tơ: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm ngôn ngữ Xen-tơ.
Danh từ:
- Tiếng Xen-tơ: Một nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu, đặc biệt chỉ các ngôn ngữ Xen-tơ vẫn còn được sử dụng ở Ireland (tiếng Ireland) và Scotland (tiếng Scotland Gaelic).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Gaelic culture is rich in music and storytelling. (Văn hóa Xen-tơ rất phong phú về âm nhạc và kể chuyện.)
- She is studying Gaelic history at university. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Xen-tơ ở trường đại học.)
Danh từ:
- Some road signs in western Scotland are written in Gaelic. (Một số biển báo đường ở phía tây Scotland được viết bằng tiếng Xen-tơ.)
- He is fluent in Irish Gaelic. (Anh ấy thông thạo tiếng Xen-tơ Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gaelic football": Môn thể thao truyền thống của Ireland, kết hợp các yếu tố của bóng đá và bóng rổ.
- Gaelic football is extremely popular in Ireland. (Bóng đá Gaelic cực kỳ phổ biến ở Ireland.)
"Gaelic revival": Phong trào phục hưng văn hóa và ngôn ngữ Xen-tơ, đặc biệt ở Ireland vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
- The Gaelic revival helped renew interest in the Irish language. (Phong trào phục hưng Gaelic đã giúp khơi dậy sự quan tâm đến tiếng Ireland.)
Biến thể và từ gần giống
- Goidelic (adj): (Thuộc) nhánh ngôn ngữ Xen-tơ của Ireland và Scotland (nhánh Q-Celtic).
- Scottish Gaelic (n): Tiếng Xen-tơ Scotland, một ngôn ngữ Celtic được nói ở Scotland.
- Irish Gaelic / Irish (n): Tiếng Xen-tơ Ireland, thường được gọi đơn giản là "tiếng Ireland".
Từ đồng nghĩa
- Celtic (adj): (Thuộc) Xen-tơ. (Lưu ý: "Celtic" là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các nhánh văn hóa và ngôn ngữ Xen-tơ khác như Welsh hay Breton, trong khi "Gaelic" thường cụ thể hơn cho Ireland và Scotland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "Gaelic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Gaelic" một cách độc lập)
danh từ
- tiếng Xen-tơ