gaelic

/'geilik/
Học thuật
Thân thiện
gaelic

A student learns Gaelic in a language class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) người Xen- (Celts): Chỉ những đặc điểm liên quan đến dân tộc hoặc văn hóa của người Xen-, đặc biệt những người nói các ngôn ngữ Xen- ở Ireland Scotland.
    • (Thuộc) tiếng Xen-: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm ngôn ngữ Xen-.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Xen-: Một nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu, đặc biệt chỉ các ngôn ngữ Xen- vẫn còn được sử dụng ở Ireland (tiếng Ireland) Scotland (tiếng Scotland Gaelic).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Gaelic culture is rich in music and storytelling. (Văn hóa Xen- rất phong phú về âm nhạc kể chuyện.)
    • She is studying Gaelic history at university. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Xen-trường đại học.)
  • Danh từ:

    • Some road signs in western Scotland are written in Gaelic. (Một số biển báo đườngphía tây Scotland được viết bằng tiếng Xen-.)
    • He is fluent in Irish Gaelic. (Anh ấy thông thạo tiếng Xen- Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaelic football": Môn thể thao truyền thống của Ireland, kết hợp các yếu tố của bóng đá bóng rổ.

    • Gaelic football is extremely popular in Ireland. (Bóng đá Gaelic cực kỳ phổ biến ở Ireland.)
  • "Gaelic revival": Phong trào phục hưng văn hóa ngôn ngữ Xen-, đặc biệt ở Ireland vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

    • The Gaelic revival helped renew interest in the Irish language. (Phong trào phục hưng Gaelic đã giúp khơi dậy sự quan tâm đến tiếng Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Goidelic (adj): (Thuộc) nhánh ngôn ngữ Xen- của Ireland Scotland (nhánh Q-Celtic).
  • Scottish Gaelic (n): Tiếng Xen- Scotland, một ngôn ngữ Celtic được nói ở Scotland.
  • Irish Gaelic / Irish (n): Tiếng Xen- Ireland, thường được gọi đơn giản "tiếng Ireland".
Từ đồng nghĩa
  • Celtic (adj): (Thuộc) Xen-. (Lưu ý: "Celtic" thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các nhánh văn hóa ngôn ngữ Xen- khác như Welsh hay Breton, trong khi "Gaelic" thường cụ thể hơn cho Ireland Scotland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "Gaelic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Gaelic" một cách độc lập)

gaelic

A student learns Gaelic in a language class.

tính từ
  1. (thuộc) Xen-
danh từ
  1. tiếng Xen-

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gaelic"