gallic

/'gælik/
Học thuật
Thân thiện
gallic

A waiter serves a classic Gallic dish in a cozy restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nước Pháp hoặc người Pháp: "Gallic" dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến nước Pháp, văn hóa Pháp hoặc người dân Pháp.
    • Thuộc về xứ Gaul (-loa) cổ đại hoặc người Gaul: Trong bối cảnh lịch sử, "Gallic" chỉ những thuộc về vùng đất Gaul (một khu vực cổ đại bao gồm phần lớn Tây Âu ngày nay, đặc biệt Pháp) người Gaul sốngđó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a typical Gallic shrug of indifference. (Anh ấy một cái nhún vai tỏ vẻ thờ ơ rất đặc trưng của người Pháp.)
    • The museum has a collection of ancient Gallic coins. (Bảo tàng một bộ sưu tập các đồng xu cổ của người Gaul.)
    • Her writing has a certain Gallic wit and charm. (Văn phong của ấy một sự hóm hỉnh duyên dáng kiểu Pháp nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallic" trong văn hóa đại chúng: Thường được dùng để chỉ những phẩm chất, thái độ hoặc phong cách được cho điển hình của người Pháp, như sự tinh tế, thái độ hoài nghi hoặc phong cách thời trang.
    • The film is a celebration of Gallic style and romance. (Bộ phim một sự tôn vinh phong cách sự lãng mạn kiểu Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaul (danh từ): Người Gaul cổ đại; vùng đất Gaul.
  • Gallicize / Gallicise (động từ): Làm cho tính chất Pháp, Pháp hóa.
Từ đồng nghĩa
  • French: (thuộc) Pháp. (Từ này phổ biến rộng nghĩa hơn "Gallic". "Gallic" thường mang sắc thái văn hóa hoặc lịch sử đặc trưng.)
  • Of France: của nước Pháp.
gallic

A waiter serves a classic Gallic dish in a cozy restaurant.

danh từ
  1. (hoá học) Galic

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gallic"