gaillarde

Học thuật
Thân thiện
gaillarde

Une femme gaillarde marche d'un pas vif dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện: Dùng để miêu tả một người (thườngđàn ông) sức khỏe tốt, thân hình vạm vỡ tràn đầy sinh lực.
    • Vui vẻ, hồn nhiên, phóng khoáng: Chỉ tính cách vui tươi, lạc quan đôi khi hơi bộc trực, thẳng thắn.
  2. Danh từ (Nom):

    • Người đàn ông khỏe mạnh, lực lưỡng: Chỉ một người đàn ôngthể chất cường tráng.
    • (Lịch sử) Tên một điệu nhảy: Một điệu nhảy sôi động vui vẻ phổ biếnchâu Âu vào thế kỷ 16-17.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Malgré son âge, il est encore très gaillard. ( đã có tuổi, ông ấy vẫn còn rất tráng kiện.)
    • C'est un homme gaillard au caractère joyeux. (Đómột người đàn ông khỏe mạnh với tính cách vui vẻ.)
    • Elle a une humeur gaillarde ce matin. ( ấy tâm trạng vui vẻ, hồn nhiên sáng nay.)
  • Danh từ:

    • C'est un solide gaillard qui peut porter cette charge. (Đómột lực lưỡng có thể mang vác món đồ nặng này.)
    • Les musiciens jouaient une gaillarde. (Các nhạc công đang chơi một bản nhạc điệu gaillarde.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gaillard comme un chêne": Khỏe mạnh như cây sồi. (Thành ngữ nhấn mạnh sức khỏe phi thường).
    • À quatre-vingts ans, mon grand-père est encore gaillard comme un chêne. (Ở tuổi tám mươi, ông tôi vẫn khỏe như vâm.)
  • "Un gaillard d'arrière": (Trong bóng bầu dục) Một hậu vệ cường tráng.
  • "Parler gaillardement": Nói một cách hồn nhiên, phóng khoáng, đôi khi hơi thô lỗ.
    • Il parle toujours gaillardement, sans détour. (Anh ta luôn nói một cách thẳng thừng, không vòng vo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaillardement (adv): Một cách khỏe khoắn, hồn nhiên, phóng khoáng.
    • Il a répondu gaillardement à la critique. (Anh ấy đã đáp lại lời chỉ trích một cách phóng khoáng.)
  • Gaillardise (n.f): Sự khỏe mạnh, sự vui vẻ hồn nhiên; đôi khi chỉ lời nói hoặc câu chuyện hơi táo bạo.
    • Il a raconté cette histoire avec beaucoup de gaillardise. (Anh ta kể câu chuyện đó với nhiều sự hồn nhiên/phóng khoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigoroux/vigoureuse (adj): Tràn đầy sức sống, mạnh mẽ.
  • Robuste (adj): Cứng cáp, khỏe mạnh.
  • Enjoué(e) (adj): Vui vẻ, hồn nhiên.
  • Costaud (adj/nom - thông tục): Khỏe mạnh, lực lưỡng (người).
Từ trái nghĩa
  • Fragile (adj): Yếu ớt, mảnh khảnh.
  • Faible (adj): Yếu.
  • Morne (adj): Buồn tẻ, ủ rũ.
  • Malingre (adj): Ốm yếu, xanh xao.
Thành ngữ liên quan
  • "Se porter comme un charme" / "Être en pleine forme": sức khỏe rất tốt. (Cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ sức khỏe tốt).
  • "Avoir la patate" (thông tục): Tràn đầy năng lượng, khỏe khoắn.
gaillarde

Une femme gaillarde marche d'un pas vif dans le parc.

  1. xem gaillard

Từ gần giống

Từ chứa "gaillarde"