glabre

Học thuật
Thân thiện
glabre

Le jardinier montre une feuille glabre à un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẵn, nhẵn nhụi: Không lông, không sợi lông nhỏ nào trên bề mặt. Từ này thường được dùng trong sinh học, y học hoặc để mô tả da, bề mặt của thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La feuille de cette plante est glabre. ( của cây này nhẵn.)
    • Il a un menton glabre. (Anh ấy có một cằm nhẵn nhụi.)
    • La peau glabre du nouveau-né. (Làn da nhẵn nhụi của trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface glabre": Bề mặt nhẵn.

    • Le marbre poli offre une surface glabre. (Đá cẩm thạch đánh bóng cho một bề mặt nhẵn.)
  • "Tige glabre" (Thực vật học): Thân cây nhẵn.

    • On peut identifier cette espèce par sa tige glabre. (Có thể nhận dạng loài này nhờ thân cây nhẵn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Glabrescent (adj): Hơi nhẵn, đang trở nên nhẵn.
  • Glabrité (n): Tính chất nhẵn, tình trạng không lông.
Từ đồng nghĩa
  • Lisse: Nhẵn, mịn (nhấn mạnh đến độ mịn, trơn tru hơn là sự vắng bóng lông).
  • Imberbe: Không râu (chỉ dùng cho mặt, cằm).
Từ trái nghĩa
  • Poilu: lông, nhiều lông.
  • Velu: lông , phủ đầy lông mịn.
  • Hirsute: Rậm lông, xồm xoàm.
glabre

Le jardinier montre une feuille glabre à un enfant.

tính từ
  1. nhẵn, nhẵn nhụi
    • Feuille glabre
      (thực vật học) nhẵn
    • Figure glabre
      mặt nhẵn nhụi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "glabre"