glabre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẵn, nhẵn nhụi: Không có lông, không có sợi lông nhỏ nào trên bề mặt. Từ này thường được dùng trong sinh học, y học hoặc để mô tả da, bề mặt của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La feuille de cette plante est glabre. (Lá của cây này nhẵn.)
- Il a un menton glabre. (Anh ấy có một cằm nhẵn nhụi.)
- La peau glabre du nouveau-né. (Làn da nhẵn nhụi của trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Surface glabre": Bề mặt nhẵn.
- Le marbre poli offre une surface glabre. (Đá cẩm thạch đánh bóng cho một bề mặt nhẵn.)
"Tige glabre" (Thực vật học): Thân cây nhẵn.
- On peut identifier cette espèce par sa tige glabre. (Có thể nhận dạng loài này nhờ thân cây nhẵn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Glabrescent (adj): Hơi nhẵn, đang trở nên nhẵn.
- Glabrité (n): Tính chất nhẵn, tình trạng không có lông.
Từ đồng nghĩa
- Lisse: Nhẵn, mịn (nhấn mạnh đến độ mịn, trơn tru hơn là sự vắng bóng lông).
- Imberbe: Không có râu (chỉ dùng cho mặt, cằm).
Từ trái nghĩa
- Poilu: Có lông, nhiều lông.
- Velu: Có lông tơ, phủ đầy lông mịn.
- Hirsute: Rậm lông, xồm xoàm.
tính từ
- nhẵn, nhẵn nhụi
- Feuille glabre(thực vật học) lá nhẵn
- Figure glabremặt nhẵn nhụi