galeeny

/gə'li:ni/
Học thuật
Thân thiện
galeeny

A farmer feeds a galeeny in the barnyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phi: Tên gọi của một loài nguồn gốc từ châu Phi, thuộc họ chim trĩ. Từ này thường được dùng trong các văn bản về động vật học hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer introduced several galeenies to his poultry yard. (Người nông dân đã đưa vài con Phi vào khu chăn nuôi gia cầm của mình.)
    • Galeeny is known for its distinctive plumage. ( Phi được biết đến với bộ lông đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ loài vật. Trong văn viết học thuật, có thể xuất hiện trong các tài liệu phân loại động vật hoặc sách hướng dẫn chăn nuôi gia cầm.
Biến thể từ gần giống
  • Guineafowl (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho loài này, có nghĩa " Phi" hoặc " Guinea".
  • Numididae (n): Tên khoa học của họ chim Phi thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Guinea fowl: Guinea (cùng chỉ một loài).
  • Guinea hen: Gà mái Guinea.
Lưu ý
  • "Galeeny" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ loài vật này guineafowl hoặc guinea fowl.
galeeny

A farmer feeds a galeeny in the barnyard.

danh từ
  1. (động vật học) Phi

Từ gần giống