galen

/'geilən/
Học thuật
Thân thiện
galen

A student reads about Galen in a history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông lang (cách gọi đùa cợt, thân mật): Từ "galen" được dùng một cách hài hước để chỉ một người hành nghề y, thường bác sĩ hoặc thầy lang, đặc biệt khi người nói muốn tạo sắc thái thân mật hoặc hơi châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Đừng lo, ông lang làng của chúng tôi sẽ chữa cho anh ngay thôi.) (Hắn ta tự cho mình một ông lang với đống phương thuốc tự chế đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a modern galen": một cách gọi hài hước cho một bác sĩ hiện đại, đôi khi ám chỉ sự tự tin thái quá hoặc phương pháp cổ điển. (Với chiếc cặp phong cách cổ điển của mình, bác sĩ Smith đúng một ông lang thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Galenic (adj): (thuộc về) Galen, liên quan đến các học thuyết y học của Galen. (Y học Galen chiếm ưu thế trong nhiều thế kỷ.)
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "galen" trong cách dùng đùa cợt này bắt nguồn từ tên của Galen, một bác sĩ nhà triết học nổi tiếng người Hy Lạp cổ đại (khoảng 129-216 sau Công nguyên). Các học thuyết của ông nền tảng của y học châu Âu trong suốt thời kỳ Trung Cổ. Việc sử dụng tên riêng này như một danh từ chung (viết thường) để gọi đùa một thầy thuốc phản ánh ảnh hưởng lâu dài biểu tượng của ông trong lĩnh vực y học.
Từ đồng nghĩa
  • Quack (n, thường mang nghĩa tiêu cực): lang băm, thầy lang dỏm.
  • Medicine man (n): thầy lang, thầy thuốc (theo nghĩa truyền thống hoặc bộ lạc).
galen

A student reads about Galen in a history book.

danh từ
  1. (đùa cợt) ông lang

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "galen"