galena

/gə'li:nə/
Học thuật
Thân thiện
galena

A student examines a piece of galena in geology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Galena: Một khoáng vật tự nhiên công thức hóa học chì sunfua (PbS), quặng chính để khai thác chì. thường màu xám chì, ánh kim loại kết tinh theo hệ lập phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Galena is the primary ore of lead. (Galena quặng chính của chì.)
    • The mineral specimen contained beautiful cubic crystals of galena. (Mẫu khoáng vật chứa những tinh thể hình lập phương đẹp của galena.)
    • This region was historically important for its galena mines. (Khu vực này tầm quan trọng lịch sử nhờ các mỏ galena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khai khoáng: Thuật ngữ "galena" được sử dụng chuyên ngành để chỉ loại quặng cụ thể này. thường đi kèm với các mô tả về thành phần, cấu trúc tinh thể hoặc môi trường thành tạo.
    • The galena in this deposit is often associated with sphalerite. (Galena trong mỏ này thường đi kèm với sphalerite.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead glance: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho galena, nhấn mạnh vào ánh thành phần chì.
  • Quặng chì: Cụm từ tiếng Việt mô tả chung, trong đó galena loại phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Lead sulfide: Tên gọi theo thành phần hóa học.
  • Lead ore: Quặng chì (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các khoáng vật khác ngoài galena).
galena

A student examines a piece of galena in geology class.

danh từ
  1. (khoáng chất) Galen

Từ gần giống