galena
/gə'li:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Galena: Một khoáng vật tự nhiên có công thức hóa học là chì sunfua (PbS), là quặng chính để khai thác chì. Nó thường có màu xám chì, ánh kim loại và kết tinh theo hệ lập phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Galena is the primary ore of lead. (Galena là quặng chính của chì.)
- The mineral specimen contained beautiful cubic crystals of galena. (Mẫu khoáng vật chứa những tinh thể hình lập phương đẹp của galena.)
- This region was historically important for its galena mines. (Khu vực này có tầm quan trọng lịch sử nhờ các mỏ galena.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất và khai khoáng: Thuật ngữ "galena" được sử dụng chuyên ngành để chỉ loại quặng cụ thể này. Nó thường đi kèm với các mô tả về thành phần, cấu trúc tinh thể hoặc môi trường thành tạo.
- The galena in this deposit is often associated with sphalerite. (Galena trong mỏ này thường đi kèm với sphalerite.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead glance: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho galena, nhấn mạnh vào ánh và thành phần chì.
- Quặng chì: Cụm từ tiếng Việt mô tả chung, trong đó galena là loại phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Lead sulfide: Tên gọi theo thành phần hóa học.
- Lead ore: Quặng chì (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các khoáng vật khác ngoài galena).
danh từ
- (khoáng chất) Galen