gallec

Học thuật
Thân thiện
gallec

Le gallec est un petit bateau de pêche traditionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà trống: Từ "gallec" là một biến thể hoặc cách gọi khác của từ "gallo" trong tiếng Breton, có nghĩagà trống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gallec chante tôt le matin. (Gà trống gáy sớm vào buổi sáng.)
    • On entend le cri du gallec dans la ferme. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gáy của gà trống trong trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fier comme un gallec": Tự hào như một con gà trống (thành ngữ so sánh).
    • Il est sorti de l'examen fier comme un gallec. (Anh ấy bước ra khỏi phòng thi tự hào như một con gà trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallo (danh từ giống đực): Gà trống. Đâytừ gốc "gallec" tham chiếu đến.
    • Le gallo surveille les poules. (Gà trống canh chừng đàn gà mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Coq (danh từ giống đực): Gà trống (từ phổ biến nhất trong tiếng Pháp).
  • Jars (danh từ giống đực): Ngỗng đực (nghĩa khác, nhưng đôi khi dùng trong so sánh).
Thành ngữ liên quan
  • "Quand le gallec chante, le temps change": Khi gà trống gáy, thời tiết thay đổi (câu nói dân gian).
    • Les anciens disent: "Quand le gallec chante, le temps change". (Người xưa nói: "Khi gà trống gáy, thời tiết thay đổi".)
gallec

Le gallec est un petit bateau de pêche traditionnel.

danh từ giống đực
  1. như gallo

Từ gần giống