gallec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà trống: Từ "gallec" là một biến thể hoặc cách gọi khác của từ "gallo" trong tiếng Breton, có nghĩa là gà trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gallec chante tôt le matin. (Gà trống gáy sớm vào buổi sáng.)
- On entend le cri du gallec dans la ferme. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gáy của gà trống trong trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fier comme un gallec": Tự hào như một con gà trống (thành ngữ so sánh).
- Il est sorti de l'examen fier comme un gallec. (Anh ấy bước ra khỏi phòng thi tự hào như một con gà trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallo (danh từ giống đực): Gà trống. Đây là từ gốc mà "gallec" tham chiếu đến.
- Le gallo surveille les poules. (Gà trống canh chừng đàn gà mái.)
Từ đồng nghĩa
- Coq (danh từ giống đực): Gà trống (từ phổ biến nhất trong tiếng Pháp).
- Jars (danh từ giống đực): Ngỗng đực (nghĩa khác, nhưng đôi khi dùng trong so sánh).
Thành ngữ liên quan
- "Quand le gallec chante, le temps change": Khi gà trống gáy, thời tiết thay đổi (câu nói dân gian).
- Les anciens disent: "Quand le gallec chante, le temps change". (Người xưa nói: "Khi gà trống gáy, thời tiết thay đổi".)
danh từ giống đực
- như gallo