galago

Học thuật
Thân thiện
galago

Un galago saute de branche en branche dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vượn nhỏ: Một loài linh trưởng nhỏ, sống về đêm, đôi mắt to đuôi dài, thường được tìm thấychâu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le galago est un animal nocturne. (Vượn nhỏmột loài động vật sống về đêm.)
    • Nous avons observé un galago dans la forêt. (Chúng tôi đã quan sát một con vượn nhỏ trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galago du Sénégal": vượn nhỏ Sénégal (một phân loài cụ thể).
    • Le galago du Sénégal est une espèce répandue. (Vượn nhỏ Sénégal là một loài phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Galagidé (danh từ giống đực): Họ vượn nhỏ (danh pháp khoa học).
    • Les galagidés sont une famille de primates. (Họ vượn nhỏmột họ linh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bushbaby: Tên tiếng Anh thông dụng cho loài động vật này, cũng có nghĩa là "vượn nhỏ" hoặc "em bé bụi rậm" khi dịch sang tiếng Việt.
galago

Un galago saute de branche en branche dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vượn nhỏ

Từ gần giống