galloon

/gə'lu:n/
Học thuật
Thân thiện
galloon

The tailor carefully sews a golden galloon onto the edge of a velvet jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải trang sức: Một loại dải băng hẹp, thường được dệt từ sợi kim loại quý như vàng, bạc hoặc từ lụa, dùng để trang trí trên quần áo, đồ nội thất hoặc đồ dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer's uniform was trimmed with silver galloon. (Bộ quân phục của sĩ quan được viền bằng dải trang sức bạc.)
    • She added a touch of elegance to the curtain with silk galloon. ( ấy thêm nét thanh lịch cho tấm rèm bằng dải trang sức lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be edged/trimmed with galloon": được viền bằng dải trang sức.
    • The ceremonial robe was heavily trimmed with gold galloon. (Áo choàng nghi lễ được viền rất nhiều bằng dải trang sức vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Braid (n): dải băng, dải viền (thường dệt hoặc đan, có thể bao gồm cả galloon).
  • Trim (n): vật liệu dùng để viền, trang trí mép.
  • Lace (n): ren (một loại vật liệu trang trí khác).
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental braid: dải băng trang trí.
  • Metallic trim: viền bằng kim loại.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về thời trang cổ điển, đồng phục quân đội/hành chính cấp cao, hoặc trang trí nội thất truyền thống.
galloon

The tailor carefully sews a golden galloon onto the edge of a velvet jacket.

danh từ
  1. dải trang sức (bằng vàng bạc hoặc lụa)

Từ gần giống