galleon
/'gæliən/
Học thuậtThân thiện
A Spanish galleon sails across the open sea with its sails billowing in the wind.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buồm lớn, tàu buồm lớn: Một loại tàu buồm lớn có ba cột buồm trở lên, được sử dụng chủ yếu từ thế kỷ 15 đến 18, đặc biệt bởi người Tây Ban Nha, cho mục đích thương mại và chiến tranh.
- Thuyền chiến (Tây Ban Nha): Một loại tàu chiến buồm cỡ lớn, đặc trưng của Hải quân Tây Ban Nha trong thời kỳ Khám phá và Thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Spanish galleon was loaded with gold and silver from the Americas. (Chiếc tàu buồm lớn của Tây Ban Nha được chất đầy vàng và bạc từ châu Mỹ.)
- Many galleons were part of the Spanish treasure fleets. (Nhiều thuyền buồm lớn là một phần của các hạm đội châu báu Tây Ban Nha.)
- Pirates often targeted Spanish galleons for their valuable cargo. (Cướp biển thường nhắm vào các thuyền chiến Tây Ban Nha để cướp hàng hóa có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spanish galleon": Thường được dùng như một cụm danh từ cố định để chỉ cụ thể loại tàu này trong bối cảnh lịch sử, nhấn mạnh nguồn gốc và vai trò lịch sử của nó.
- The wreck of a Spanish galleon was discovered off the coast of Florida. (Xác tàu đắm của một thuyền buồm lớn Tây Ban Nha đã được phát hiện ngoài khơi bờ biển Florida.)
Biến thể và từ gần giống
- Galleon không có dạng biến thể (số nhiều: galleons).
- Từ liên quan:
- Ship (n): tàu, thuyền (từ chung chung).
- Sailing ship (n): tàu buồm.
- Man-of-war (n): tàu chiến (cổ).
Từ đồng nghĩa
- Sailing ship: tàu buồm.
- Vessel: tàu, thuyền (từ trang trọng).
- Warship: tàu chiến (khi nói về chức năng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "galleon". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, phiêu lưu, hoặc ẩn dụ về kho báu.
- His ideas were a galleon of untold wealth waiting to be discovered. (Ý tưởng của anh ấy giống như một kho báu chưa được khám phá.) (Cách dùng ẩn dụ, so sánh với một chiếc tàu chở đầy châu báu.)
A Spanish galleon sails across the open sea with its sails billowing in the wind.
danh từ (sử học)
- thuyền buồm lớn
- thuyền chiến (Tây-ban-nha)