gallows

/'gælouz/
Học thuật
Thân thiện
gallows

A condemned man stands upon the gallows before his execution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá treo cổ: Một cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại gồm hai cột thẳng đứng một thanh ngang, được sử dụng để thi hành án tử hình bằng cách treo cổ phạm nhân. Từ này thường được dùngdạng số nhiều (gallows) nhưng có thể mang nghĩa số ít, chỉ một cái giá.
    • Hình phạt treo cổ: Có thể dùng để chỉ chính hình phạt tử hình bằng cách treo cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gallows stood on the hill as a grim reminder of past justice. (Chiếc giá treo cổ kỹ đứng trên đồi như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về công lý thời xưa.)
    • The murderer was sentenced to the gallows. (Kẻ giết người bị kết án phải lên giá treo cổ.)
    • In the 18th century, the gallows were a common sight in many towns. (Vào thế kỷ 18, những giá treo cổ cảnh tượng phổ biếnnhiều thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to the gallows": bị xử tử bằng cách treo cổ, phải lên giá treo cổ.

    • The pirate captain finally came to the gallows for his crimes. (Cuối cùng, tên thuyền trưởng cướp biển cũng phải lên giá treo cổ những tội ác của hắn.)
  • "to have a gallows look" / "to have the gallows in one's face" (thành ngữ cổ): bộ mặt đáng chém, trông có vẻ độc ác hoặc như một kẻ tội phạm.

    • The villain in the story was described as having a gallows look. (Kẻ phản diện trong câu chuyện được miêu tả bộ mặt đáng chém.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallows humor (danh từ): Loại hài hước đen tối, châm biếm phát sinh từ những tình huống bế tắc, nguy hiểm hoặc bi thảm (như khi đối mặt với cái chết).
    • The soldiers used gallows humor to cope with the stress of battle. (Những người lính dùng sự hài hước đen tối để đối phó với áp lực của trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Gibbet (danh từ): Giá treo cổ, đặc biệt loại hình chữ L.
  • Scaffold (danh từ): Giàn giáo, nhưng cũng có thể chỉ bệ hoặc giàn dùng cho việc hành quyết (bao gồm cả treo cổ hoặc chém đầu).
Thành ngữ liên quan
  • "Gallows bird" (từ cổ, ít dùng): Kẻ đáng bị treo cổ, tên tội phạm.
    • He was known in the town as a regular gallows bird. (Hắn ta được cả thị trấn biết đến như một tên tội phạm đáng bị treo cổ.)
gallows

A condemned man stands upon the gallows before his execution.

danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
  1. giá treo cổ

Idioms

  • to come to the gallows
    bị treo cổ
  • tp wear a gallows look; to have the gallows in one's face
    bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gallows"