galénique

Học thuật
Thân thiện
galénique

La pharmacienne prépare une forme galénique à base de plantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dược khoa bào chế: "galénique" là tính từ mô tả những liên quan đến phương pháp bào chế thuốc từ các thành phần tự nhiên, chủ yếuthảo dược, thành các dạng thuốc như viên nén, cao, cồn thuốc, v.v. để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forme galénique de ce médicament est une gélule. (Dạng bào chế của loại thuốc nàyviên nang.)
    • L'étude de la pharmacie galénique est essentielle pour les futurs pharmaciens. (Việc nghiên cứu dược khoa bào chếthiết yếu đối với các dược sĩ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forme galénique": một thuật ngữ chuyên môn rất phổ biến trong dược học, chỉ dạng thức cụ thể của một chế phẩm thuốc (như viên nén, dung dịch, kem bôi, thuốc mỡ).
    • Le principe actif est le même, mais la forme galénique est différente. (Hoạt chất thì giống nhau, nhưng dạng bào chế thì khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Galénisme (danh từ giống đực): ngành dược khoa bào chế, hệ thống kiến thức thực hành về bào chế thuốc theo phương pháp của Claudius Galenus (Galen).
  • Galen (tên riêng): Claudius Galenus, thầy thuốc Hy Lạp cổ đại, người ảnh hưởng lớn đến y học dược học truyền thống châu Âu, được xemông tổ của ngành bào chế.
Từ đồng nghĩa
  • Pharmaceutique (adj): (thuộc về) dược phẩm, dược học. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả bào chế các lĩnh vực khác của dược học.)
  • De préparation (cụm từ): (thuộc về) việc bào chế, pha chế.
Lưu ý
  • Từ "galénique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn về dược học, y học dược phẩm. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tên của Claudius Galen, vì vậy luôn liên quan đến di sản về bào chế thuốc của ông.
galénique

La pharmacienne prépare une forme galénique à base de plantes.

tính từ
  1. xem galénisme

Từ gần giống