clinique

tính từ
  1. (y học) lâm sàng
    • Leçons cliniques
      bài giảng lâm sàng
    • Signe clinique
      dấu hiệu lâm sàng
danh từ giống cái
  1. (y học) lâm sàng học
  2. (y học) bệnh viện
  3. (y học) bệnh khoa
    • chef de clinique
      giám đốc bệnh viện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clinique"

clinique
Une infirmière travaille dans une clinique.