clinique

Học thuật
Thân thiện
clinique

Une infirmière travaille dans une clinique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Lâm sàng học: Môn học y khoa dựa trên việc quan sát điều trị trực tiếp cho bệnh nhân tại giường bệnh, đối lập vớithuyết.
    • Bệnh viện : Một cơ sở y tế tư nhân, thường chuyên về một lĩnh vực cụ thể, nơi bệnh nhân được khám điều trị nhưng thường không nằm viện lâu dài.
    • Bệnh khoa: Một khoa chuyên môn trong bệnh viện, nơi tiến hành giảng dạy thực hành lâm sàng cho sinh viên y khoa.
  2. Tính từ (dạng tính từ: clinique):

    • Lâm sàng: Thuộc về hoặc liên quan đến việc quan sát điều trị trực tiếp bệnh nhân, hoặc các biểu hiện thực tế của bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Elle étudie la clinique médicale. ( ấy đang học lâm sàng học y khoa.)
    • Il a rendez-vous dans une clinique dentaire. (Anh ấy hẹnmột bệnh viện chuyên về nha khoa.)
    • Le professeur enseigne à la clinique de pédiatrie. (Giáo sư giảng dạy tại bệnh khoa nhi.)
  • Tính từ:

    • Les symptômes cliniques sont évidents. (Các triệu chứng lâm sàng rất rõ ràng.)
    • L'examen clinique est la première étape du diagnostic. (Khám lâm sàngbước đầu tiên của chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signe clinique": Dấu hiệu lâm sàng. Chỉ những biểu hiện của bệnh bác sĩ có thể quan sát hoặc phát hiện được trực tiếp qua thăm khám bệnh nhân (như sốt, phát ban, đau), khác với dấu hiệu cận lâm sàng (xét nghiệm).
    • La fièvre est un signe clinique important. (Sốtmột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Cliniquement (trạng từ): một cách lâm sàng, về mặt lâm sàng.
    • Le patient est cliniquement stable. (Bệnh nhân ổn định về mặt lâm sàng.)
  • Psychiatrie clinique (cụm danh từ): tâm thần học lâm sàng.
  • Stage clinique (cụm danh từ): đợt thực tập lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "bệnh viện "): dispensaire (phòng khám, trạm xá), centre médical (trung tâm y tế). (Lưu ý: "hôpital" thường chỉ bệnh viện công lớn).
  • (Với nghĩa tính từ "lâm sàng"): médical (thuộc y học), observable (có thể quan sát được).
Thành ngữ / Cụm từ cố định
  • Chef de clinique: Chức danh chỉ một bác sĩ phụ trách giảng dạy điều trị tại một bệnh khoa trong bệnh viện; thường được hiểutrưởng khoa lâm sàng hoặc giám đốc bệnh viện .
    • Le chef de clinique assiste le professeur lors des visites. (Vị trưởng khoa lâm sàng hỗ trợ giáotrong các buổi thăm bệnh.)
clinique

Une infirmière travaille dans une clinique.

tính từ
  1. (y học) lâm sàng
    • Leçons cliniques
      bài giảng lâm sàng
    • Signe clinique
      dấu hiệu lâm sàng
danh từ giống cái
  1. (y học) lâm sàng học
  2. (y học) bệnh viện
  3. (y học) bệnh khoa
    • chef de clinique
      giám đốc bệnh viện