clanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thị tộc, bộ lạc: "clanique" mô tả những gì liên quan đến một nhóm xã hội gắn kết chặt chẽ dựa trên quan hệ huyết thống, tổ tiên chung hoặc lợi ích chung, tương tự như một thị tộc hay bộ lạc.
- Mang tính phe nhóm, bè phái: "clanique" cũng có thể dùng để chỉ những hành vi, cấu trúc hoặc mối quan hệ mang tính chất khép kín, chỉ dành cho một nhóm người thân thiết hoặc có cùng quan điểm, thường loại trừ người ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure clanique de cette société est très complexe. (Cơ cấu thị tộc của xã hội này rất phức tạp.)
- Une solidarité clanique unit les membres. (Một tình đoàn kết mang tính thị tộc gắn kết các thành viên.)
- Il règne une atmosphère clanique dans ce service, ce qui nuit au travail d'équipe. (Một bầu không khí bè phái đang ngự trị trong bộ phận này, điều đó gây hại cho công việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logique clanique": lối tư duy hoặc cách hành xử theo kiểu bè phái, đặt lợi ích nhóm lên trên hết.
- Il faut dépasser la logique clanique pour œuvrer pour l'intérêt général. (Cần phải vượt qua lối tư duy bè phái để hành động vì lợi ích chung.)
"Appartenance clanique": sự thuộc về một thị tộc hoặc nhóm khép kín.
- Son appartenance clanique détermine en partie son statut social. (Sự thuộc về thị tộc của anh ấy phần nào quyết định địa vị xã hội của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Clan (danh từ giống đực): thị tộc, bộ lạc, phe nhóm.
- Les membres du clan se sont réunis. (Các thành viên của thị tộc đã họp mặt.)
Clanisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bè phái, thói phe cánh.
- Le clanisme est un fléau pour la démocratie. (Chủ nghĩa bè phái là một tai họa cho nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Tribal (tính từ): thuộc về bộ lạc, bộ tộc.
- Communautariste (tính từ): mang tính cộng đồng (đôi khi với nghĩa hẹp, khép kín).
- Sectaire (tính từ): mang tính giáo phái, bè phái (thường có nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "clanique").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clanique").
tính từ
- xem clan
- Tradition claniquetruyền thống thị tộc