gambette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cẳng chân: Chỉ phần chân từ đầu gối trở xuống, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc miêu tả.
- (Động vật học) Chim choắt chân đỏ: Tên thông dụng của một loài chim lội nước thuộc họ Dẽ, có đôi chân màu đỏ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a de longues gambettes. (Anh ấy có đôi cẳng chân dài.)
- La gambette est un oiseau migrateur. (Chim choắt chân đỏ là một loài chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer des gambettes" / "se tirer des gambettes" (thành ngữ, thông tục): Chạy trốn, chuồn đi nhanh chóng.
- À la vue des policiers, il a joué des gambettes. (Khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Jambe (danh từ giống cái): Cái chân (từ chỉ toàn bộ chi dưới, trang trọng và phổ biến hơn "gambette").
- Patte (danh từ giống cái): Chân (của động vật); chân (của người, dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc suồng sã).
Từ đồng nghĩa
- Pour "cẳng chân": Membre inférieur (chi dưới, trang trọng), patte (thân mật/suồng sã).
- Pour "chim choắt chân đỏ": Chevalier gambette (tên khoa học: ).
Thành ngữ liên quan
- Prendre ses jambes à son cou: (Thành ngữ phổ biến hơn) Ba chân bốn cẳng mà chạy, chạy trốn rất nhanh.
- Il a pris ses jambes à son cou en entendant ce bruit. (Hắn ta ba chân bốn cẳng chạy mất khi nghe thấy tiếng động đó.)
danh từ giống cái
- cẳng chân
- (động vật học) chim choắt chân đỏ
- jouer des gambettes; se tirer des gambettes(thông tục) chạy trốn, chuồn