gambette

Học thuật
Thân thiện
gambette

L'oiseau à longues gambettes marche dans l'eau peu profonde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cẳng chân: Chỉ phần chân từ đầu gối trở xuống, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc miêu tả.
    • (Động vật học) Chim choắt chân đỏ: Tên thông dụng của một loài chim lội nước thuộc họ Dẽ, đôi chân màu đỏ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a de longues gambettes. (Anh ấy đôi cẳng chân dài.)
    • La gambette est un oiseau migrateur. (Chim choắt chân đỏmột loài chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer des gambettes" / "se tirer des gambettes" (thành ngữ, thông tục): Chạy trốn, chuồn đi nhanh chóng.
    • À la vue des policiers, il a joué des gambettes. (Khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambe (danh từ giống cái): Cái chân (từ chỉ toàn bộ chi dưới, trang trọng phổ biến hơn "gambette").
  • Patte (danh từ giống cái): Chân (của động vật); chân (của người, dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc suồng sã).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cẳng chân": Membre inférieur (chi dưới, trang trọng), patte (thân mật/suồng sã).
  • Pour "chim choắt chân đỏ": Chevalier gambette (tên khoa học: ).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre ses jambes à son cou: (Thành ngữ phổ biến hơn) Ba chân bốn cẳng chạy, chạy trốn rất nhanh.
    • Il a pris ses jambes à son cou en entendant ce bruit. (Hắn ta ba chân bốn cẳng chạy mất khi nghe thấy tiếng động đó.)
gambette

L'oiseau à longues gambettes marche dans l'eau peu profonde.

danh từ giống cái
  1. cẳng chân
  2. (động vật học) chim choắt chân đỏ
    • jouer des gambettes; se tirer des gambettes
      (thông tục) chạy trốn, chuồn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gambette"