gambette

danh từ giống cái
  1. cẳng chân
  2. (động vật học) chim choắt chân đỏ
    • jouer des gambettes; se tirer des gambettes
      (thông tục) chạy trốn, chuồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gambette"

gambette
L'oiseau à longues gambettes marche dans l'eau peu profonde.