gambade

/gæm'beidou/ Cách viết khác : (gambade) /gæm'beid/
Học thuật
Thân thiện
gambade

L'enfant fait une gambade joyeuse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng lên: Hành động nhảy lên một cách vui vẻ, bất ngờ hoặc mạnh mẽ, thường do quá phấn khích, vui sướng hoặc nghịch ngợm. Từ này thường mô tả những nhảy của trẻ em hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le poulain a fait une gambade de joie dans le pré. (Chú ngựa con đã có một nhảy nhót vui sướng trên cánh đồng.)
    • Les enfants, pleins d'énergie, faisaient des gambades dans le jardin. ( trẻ, tràn đầy năng lượng, đang nhảy nhót trong vườn.)
    • Il a poussé un cri et a fait une gambade pour célébrer sa victoire. (Anh ấy hét lên nhảy cẫng lên để ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire des gambades: Nhảy nhót liên tục, chạy nhảy nô đùa.
    • Les chiots font des gambades autour de leur mère. (Những chú chó con chạy nhảy nô đùa xung quanh mẹ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambader (động từ): Nhảy nhót, chạy nhảy nô đùa.
    • Les agneaux gambadent dans le champ. (Những chú cừu con nhảy nhót trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bond (danh từ): nhảy, bước nhảy.
  • Cabriole (danh từ): nhảy cong người, nhảy tinh nghịch (thường của hoặc trong múa ba ).
Từ trái nghĩa
  • Immobilité (danh từ): Sự bất động.
  • Calme (danh từ): Sự yên tĩnh, sự điềm tĩnh.
gambade

L'enfant fait une gambade joyeuse dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. sự nhảy nhót

Từ gần giống

Từ chứa "gambade"

Từ có nhắc đến "gambade"