gambit

/'gæmbit/
Học thuật
Thân thiện
gambit

Un joueur d'échecs sacrifie un pion dans un gambit d'ouverture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước thí quân (trong cờ vua): Một nước đi mở đầu trong cờ vua, thường là hy sinh một quân cờ nhỏ (thườngtốt) để giành lợi thế về vị trí hoặc tấn công.
    • Chiến thuật mở đầu, thủ thuật: Một hành động hoặc bình luận được tính toán kỹ lưỡng nhằm đạt được lợi thế ngay từ đầu trong một cuộc đàm phán, tranh luận hoặc tình huống cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le joueur d'échecs a ouvert la partie avec un gambit audacieux. (Người chơi cờ vua đã mở ván cờ bằng một nước thí quân táo bạo.)
    • Son sourire était un gambit pour désarmer ses critiques. (Nụ cười của anh tamột thủ thuật nhằm làm đối phương mất cảnh giác.)
    • Leur offre initiale n'était qu'un gambit pour entamer les négociations. (Đề nghị ban đầu của họ chỉmột chiến thuật mở đầu để bắt đầu đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gambit d'ouverture": nước thí quân mở đầu (trong cờ vua).

    • Le gambit du roi est un gambit d'ouverture célèbre. (Gambit Vuamột nước thí quân mở đầu nổi tiếng.)
  • "gambit politique": thủ thuật/mưu đồ chính trị.

    • Cette déclaration publique était un pur gambit politique. (Tuyên bố công khai đómột thủ thuật chính trị thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambiter (động từ, hiếm dùng): thực hiện một nước thí quân.
  • Contre-gambit (danh từ giống đực): nước phản thí quân (trong cờ vua).
Từ đồng nghĩa
  • Manœuvre (nữ): thao tác, mưu đồ.
  • Stratagème (nam): mưu kế, kế sách.
  • Ouverture (nữ): sự mở đầu, nước đi mở đầu (trong cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "gambit" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Un gambit risqué": một nước thí quân/chiến thuật mạo hiểm.
    • Sa proposition était un gambit risqué qui a finalement réussi. (Đề xuất của anh tamột chiến thuật mạo hiểm cuối cùng đã thành công.)
gambit

Un joueur d'échecs sacrifie un pion dans un gambit d'ouverture.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) nước thí quân

Từ gần giống