ganaderia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nuôi bò đấu: Chỉ hoạt động chăn nuôi, quản lý và huấn luyện bò đấu (toros de lidia) để phục vụ cho các trận đấu bò (corridas de toros).
- Đàn bò đấu (của một chủ nuôi): Chỉ toàn bộ đàn gia súc, cụ thể là bò đấu, thuộc quyền sở hữu của một ganadero (chủ trại nuôi bò đấu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ganadería es una tradición importante en algunas regiones de España. (Việc nuôi bò đấu là một truyền thống quan trọng ở một số vùng của Tây Ban Nha.)
- Esta famosa ganadería suministra toros para las plazas más importantes. (Đàn bò đấu nổi tiếng này cung cấp bò cho các đấu trường quan trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ganadería brava": Cụm từ chuyên ngành để chỉ việc nuôi bò đấu một cách cụ thể, phân biệt với chăn nuôi gia súc thông thường.
- Se dedica a la ganadería brava desde hace tres generaciones. (Gia đình ông ấy đã gắn bó với nghề nuôi bò đấu qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ liên quan
Ganadero/Ganadera (danh từ): Chủ trại nuôi bò đấu.
- El ganadero selecciona cuidadosamente a los toros. (Chủ trại nuôi bò lựa chọn những con bò đấu một cách cẩn thận.)
Ganado (danh từ): Gia súc nói chung (bò, cừu...). Lưu ý: "ganado" là từ rộng hơn, trong khi "ganadería" trong ngữ cảnh này thường chỉ bò đấu.
- El ganado pasta en el campo. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Crianza de toros de lidia: Việc nuôi dưỡng bò đấu (cách diễn đạt dài hơn, mang tính mô tả).
- Hato de toros: Đàn bò đấu (ít phổ biến hơn, dùng trong một số vùng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "ganadería" trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh văn hóa đấu bò. Nó mang ý nghĩa chuyên biệt, khác với nghĩa rộng hơn là "ngành chăn nuôi" (élevage) trong tiếng Pháp thông thường.
- Từ này gắn liền với các khái niệm như plaza de toros (đấu trường bò), corrida (trận đấu bò) và torero (võ sĩ đấu bò).
danh từ giống cái
- sự nuôi bò đấu
- đàn bò đấu (của một chủ nuôi)