ganterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm găng tay; nơi làm găng tay: Chỉ ngành nghề thủ công chuyên sản xuất găng tay hoặc xưởng, cơ sở sản xuất găng tay.
- Nghề bán găng tay; nơi bán găng tay: Chỉ hoạt động kinh doanh bán găng tay hoặc cửa hàng chuyên bán găng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ganterie est un métier d'art traditionnel en France. (Nghề làm găng tay là một nghề thủ công truyền thống ở Pháp.)
- Elle a acheté ces gants dans une ganterie renommée de Paris. (Cô ấy đã mua đôi găng tay này ở một cửa hàng găng tay nổi tiếng tại Paris.)
- Cette ville était autrefois célèbre pour sa ganterie. (Thành phố này trước đây nổi tiếng với nghề làm găng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ganterie de luxe": chỉ lĩnh vực sản xuất hoặc bán các loại găng tay cao cấp, xa xỉ.
- Il travaille dans la ganterie de luxe. (Anh ấy làm việc trong ngành găng tay cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gantier/Gantière (danh từ): thợ làm găng tay, người bán găng tay.
- Le gantier lui a pris les mesures pour des gants sur mesure. (Người thợ làm găng đã đo tay anh ấy để làm găng đặt riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication de gants: việc sản xuất găng tay.
- Commerce de gants: việc buôn bán găng tay.
- Atelier de gants: xưởng làm găng tay.
- Boutique de gants: cửa hàng găng tay.
danh từ giống cái
- nghề làm găng tay; nơi làm găng tay
- nghề bán găng tay; nơi bán găng tay