ganadero
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nuôi bò đấu: Một người sở hữu, quản lý và chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò đấu, như một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ganadero a amené ses meilleurs taureaux à la feria. (Người nuôi bò đấu đã mang những con bò đực tốt nhất của mình đến hội chợ.)
- C'est un ganadero très respecté en Andalousie. (Ông ấy là một người nuôi bò đấu rất được kính trọng ở Andalusia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ganadero de reses bravas": Cụm từ này nhấn mạnh đặc thù của nghề nghiệp là nuôi giống bò tót (bò đấu) thuần chủng cho các đấu trường.
- Sa famille est une dynastie de ganaderos de reses bravas. (Gia đình ông là một dòng tộc những người nuôi bò tót.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganadería (danh từ giống cái): Trại chăn nuôi gia súc (đặc biệt là bò đấu); nghề chăn nuôi gia súc.
- Visiter une ganadería est une expérience fascinante. (Tham quan một trại nuôi bò đấu là một trải nghiệm hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Éleveur de taureaux: Người nuôi bò đực (bò đấu). (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến).
- Éleveur: Người chăn nuôi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại gia súc).
danh từ giống đực
- người nuôi bò đấu