ganadero

Học thuật
Thân thiện
ganadero

Un ganadero nourrit ses taureaux dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nuôi đấu: Một người sở hữu, quản chăn nuôi gia súc, đặc biệt đấu, như một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ganadero a amené ses meilleurs taureaux à la feria. (Người nuôi đấu đã mang những con đực tốt nhất của mình đến hội chợ.)
    • C'est un ganadero très respecté en Andalousie. (Ông ấymột người nuôi đấu rất được kính trọng ở Andalusia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganadero de reses bravas": Cụm từ này nhấn mạnh đặc thù của nghề nghiệpnuôi giống bò tót ( đấu) thuần chủng cho các đấu trường.
    • Sa famille est une dynastie de ganaderos de reses bravas. (Gia đình ôngmột dòng tộc những người nuôi bò tót.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganadería (danh từ giống cái): Trại chăn nuôi gia súc (đặc biệt đấu); nghề chăn nuôi gia súc.
    • Visiter une ganadería est une expérience fascinante. (Tham quan một trại nuôi đấumột trải nghiệm hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur de taureaux: Người nuôi đực ( đấu). (Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Éleveur: Người chăn nuôi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại gia súc).
ganadero

Un ganadero nourrit ses taureaux dans le champ.

danh từ giống đực
  1. người nuôi đấu