gang-plank

/'gæɳbɔ:d/ Cách viết khác : (gang-plank) /'gæɳplæɳk/
Học thuật
Thân thiện
gang-plank

The sailor walks down the gang-plank to the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván cầu: Một tấm ván dài, hẹp có thể di chuyển được, được đặt giữa bờ một con tàu (hoặc giữa hai con tàu), tạo thành một cây cầu tạm thời để người hàng hóa lên xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The passengers carefully walked across the gang-plank to board the ship. (Hành khách cẩn thận bước qua ván cầu để lên tàu.)
    • After docking, the crew lowered the gang-plank. (Sau khi cập bến, thủy thủ đoàn hạ ván cầu xuống.)
    • He almost slipped on the wet gang-plank. (Anh ấy suýt trượt chân trên tấm ván cầu ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To walk the gang-plank": Một thành ngữ nguồn gốc từ lịch sử hải tặc, ám chỉ việc bị buộc phải bước ra khỏi mép ván cầu (thường được treobên ngoài tàu) để rơi xuống biển, tức là bị xử tử hoặc buộc phải rời đi trong tình thế nguy hiểm.
    • The corrupt official felt like he was walking the gang-plank during the investigation. (Viên chức tham nhũng cảm thấy như đang bị dẫn ra pháp trường trong cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Gangway (n): Có thể dùng với nghĩa tương tự "gang-plank", chỉ lối đi, cầu tàu hoặc ván để lên xuống tàu. Trên tàu, "gangway" còn chỉ lối đi chính giữa boong tàu.
  • Brow (n): (Hàng hải) Một thuật ngữ khác chỉ ván cầu.
  • Accommodation ladder (n): Thang lên xuống tàu, thường một cấu trúc tay vịn, phức tạp hơn một tấm ván đơn giản.
Từ đồng nghĩa
  • Board (n): Ván (trong ngữ cảnh này thường dùng trong cụm "gangboard" - một biến thể khác của "gang-plank").
  • Passerelle (n): (Từ mượn tiếng Pháp) Cầu tàu nhỏ, ván cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "gang-plank")

Thành ngữ liên quan
  • Walk the plank: (Thành ngữ) Chịu một hình phạt khắc nghiệt hoặc bị buộc phải từ chức; bắt nguồn từ hình phạt của hải tặc.
    • The CEO had to walk the plank after the company's massive losses. (Giám đốc điều hành buộc phải từ chức sau những tổn thất lớn của công ty.)
gang-plank

The sailor walks down the gang-plank to the dock.

danh từ
  1. ván cầu (để lên xuống tàu)