ganglion

/'gæɳgliən/
Học thuật
Thân thiện
ganglion

Un ganglion nerveux se trouve le long de la colonne vertébrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Hạch: Một cấu trúc nhỏ, hình nút, là tập hợp các tế bào thần kinh nằm bên ngoài hệ thần kinh trung ương. đóng vai trò như một trạm trung chuyển cho các tín hiệu thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a retirer un ganglion enflé. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ một hạch bị sưng.)
    • Les ganglions lymphatiques font partie du système immunitaire. (Các hạch bạch huyếtmột phần của hệ thống miễn dịch.)
    • La douleur peut être due à une irritation du ganglion. (Cơn đau có thể do một hạch bị kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganglion nerveux": hạch thần kinh. Cụm từ chuyên môn chỉ cụ thể các hạch của hệ thần kinh ngoại vi.
    • Le ganglion nerveux est essentiel pour la transmission de l'influx nerveux. (Hạch thần kinh rất cần thiết cho việc truyền dẫn xung thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganglionnaire (adj): (thuộc về) hạch.

    • Une infection ganglionnaire. (Một nhiễm trùng hạch.)
  • Ganglionite (n.f): viêm hạch.

    • Elle souffre d'une ganglionite aiguë. ( ấy bị viêm hạch cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nœud (trong ngữ cảnh giải phẫu, nhưng ít chuyên môn hơn): nút, điểm nối.
  • Amas de cellules nerveuses: cụm tế bào thần kinh (cách giải thích nghĩa).
Cụm từ liên quan
  • Ganglion lymphatique: hạch bạch huyết.
  • Ganglion spinal: hạch gai (hạch rễ sau).
  • Ganglion sympathique: hạch giao cảm.
ganglion

Un ganglion nerveux se trouve le long de la colonne vertébrale.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học hạch
    • Ganglion nerveux
      hạch thần kinh

Từ chứa "ganglion"

Từ có nhắc đến "ganglion"