gangster

/'gæɳstə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội phạm tổ chức, thành viên băng đảng: Chỉ một người, đặc biệt một tên cướp hoặc kẻ buôn bán ma túy, thành viên của một nhóm tội phạm tổ chức bạo lực.
    • Găng-xtơ: Từ mượn âm (từ tiếng Anh), dùng để chỉ cùng một đối tượng tội phạm tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm băng đảng sau một cuộc truy đuổi dài.)
  • (Bộ phim đó kể về cuộc đời của một găng-xtơ nổi tiếng những năm 1920.)
  • (Hắn ta bị buộc tội một kẻ cướp liên quan đến cờ bạc bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gangster rap": Một thể loại nhạc rap thường đề cập đến cuộc sống bạo lực, tội phạm đường phố các hoạt động băng đảng.
    • He listens to a lot of gangster rap. (Anh ấy nghe rất nhiều nhạc gangster rap.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang (n): Băng đảng, băng nhóm tội phạm.
    • A gang of thieves was operating in the area. (Một băng trộm cướp đang hoạt động trong khu vực.)
  • Gangsterism (n): Hành vi, hoạt động hoặc ảnh hưởng của giới tội phạm tổ chức.
    • The government is trying to curb gangsterism in the city. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế nạn găng-xtơ trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobster: Tội phạm tổ chức (thường dùng trong ngữ cảnh Mafia).
  • Criminal: Tội phạm.
  • Thug: Du côn, kẻ côn đồ bạo lực.
Thành ngữ liên quan
  • To go gangster: (Thành ngữ lóng, ít trang trọng) Hành xử một cách nguy hiểm, tàn bạo hoặc không theo luật lệ, như một tên tội phạm băng đảng.
    • When they threatened his family, he decided to go gangster on them. (Khi họ đe dọa gia đình anh ta, anh ta quyết định hành xử như một găng-xtơ với bọn chúng.)
danh từ
  1. kẻ cướp, găngxtơ

Từ có nhắc đến "gangster"