gangster
/'gæɳstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên cướp, tội phạm có tổ chức: Một thành viên của một băng nhóm tội phạm có tổ chức, thường tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp như tống tiền, buôn lậu, cờ bạc bất hợp pháp hoặc giết người thuê.
- Găngxtơ: Từ mượn tiếng Anh, dùng để chỉ cùng một đối tượng tội phạm có tổ chức, thường gắn với hình ảnh trong các bộ phim Mỹ thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté un gangster célèbre. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên cướp khét tiếng.)
- Ce film raconte l'histoire d'un gangster des années 30. (Bộ phim này kể về câu chuyện của một găngxtơ những năm 30.)
- Les gangsters se sont livrés à une guerre des gangs. (Những tên cướp đã lao vào một cuộc chiến giữa các băng đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un look de gangster": Phong cách ăn mặc giống như một tên cướp trong phim (thường là áo sơ mi, vest, mũ phớt).
- Avec ce costume et ce chapeau, il a un look de gangster. (Với bộ vest và chiếc mũ này, anh ta có phong cách của một găngxtơ.)
- "Une mentalité de gangster": Tư duy hoặc cách hành xử như một tên cướp, coi thường pháp luật và sử dụng bạo lực.
- Il agit avec une mentalité de gangster pour régler ses problèmes. (Hắn hành động với tư duy của một tên cướp để giải quyết các vấn đề của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gang (danh từ giống đực): Băng đảng, nhóm tội phạm có tổ chức.
- Un gang de trafiquants de drogue. (Một băng đảng buôn bán ma túy.)
- Gangstérisme (danh từ giống đực): Hành động, hoạt động của giới găngxtơ; chủ nghĩa găngxtơ.
- Lutter contre le gangstérisme. (Đấu tranh chống chủ nghĩa găngxtơ.)
- Caïd (danh từ giống đực): Ông trùm, kẻ cầm đầu một tổ chức tội phạm hoặc một khu vực bất hợp pháp.
- Bandit (danh từ giống đực): Kẻ cướp, tên vô lại (nghĩa rộng hơn, có thể không thuộc tổ chức lớn).
Từ đồng nghĩa
- Malfaiteur: Kẻ gian ác, kẻ phạm tội.
- Truand: Du đãng, lưu manh.
- Hors-la-loi: Kẻ ngoài vòng pháp luật.
Thành ngữ liên quan
- Vivre en gangster: Sống theo lối sống của một tên cướp (thường xuyên phạm tội, trốn tránh pháp luật).
- Après sa sortie de prison, il a continué à vivre en gangster. (Sau khi ra tù, hắn vẫn tiếp tục sống theo lối sống của một tên cướp.)
danh từ giống đực
- tên cướp, găngxte