gantry

/'gæntri/ Cách viết khác : (gauntry) /'gɔ:ntri/
Học thuật
Thân thiện
gantry

A large gantry spans the busy railway tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá, giàn, khung kết cấu: Một khung hoặc cấu trúc được dựng lên, thường bằng thép hoặc gỗ, bắc ngang qua một không gian được nâng đỡ bởi các trụhai bên. được sử dụng để hỗ trợ, treo hoặc mang các thiết bị khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers assembled a steel gantry to move the heavy machinery. (Các công nhân lắp ráp một giàn thép để di chuyển máy móc hạng nặng.)
    • The railway signal is mounted on a gantry over the tracks. (Tín hiệu đường sắt được gắn trên một giàn bắc ngang phía trên các đường ray.)
    • The rocket was moved to the launchpad under the service gantry. (Tên lửa được di chuyển đến bệ phóng bên dưới giàn dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Launch gantry": Giàn phóng. Một cấu trúc lớn, phức tạp tại bệ phóng tên lửa, cung cấp hỗ trợ, tiếp cận đôi khi nguồn cung cấp cho tên lửa trước khi phóng.

    • The astronauts entered the spacecraft via the launch gantry. (Các phi hành gia đã vào tàu vũ trụ thông qua giàn phóng.)
  • "Signal gantry": Giàn tín hiệu. Một cấu trúc bắc qua đường sắt để treo nhiều đèn tín hiệu, cho phép người điều khiển tàu nhìn thấy từ xa.

    • The new signal gantry can display signals for four parallel tracks. (Giàn tín hiệu mới có thể hiển thị tín hiệu cho bốn đường ray song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauntry (danh từ): Cách viết biến thể của "gantry".
  • Gantry crane (danh từ): Cần cẩu giàn. Một loại cần cẩu cấu trúc giàn bắc ngang, di chuyển trên các đường ray ở mặt đất, thường dùng trong nhà xưởng hoặc bến cảng.
    • The shipyard uses a massive gantry crane to lift ship sections. (Xưởng đóng tàu sử dụng một cần cẩu giàn khổng lồ để nâng các phân đoạn tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Framework (n): Khung kết cấu.
  • Girder (n): Dầm, (thường một bộ phận của giàn).
  • Gantry một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể, vậy các từ đồng nghĩa chỉ mang tính chất gần nghĩa về cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gantry

A large gantry spans the busy railway tracks.

danh từ
  1. giá gỗ thùng
  2. (kỹ thuật) giàn cần cẩu
  3. (ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống