gauntry
/'gæntri/ Cách viết khác : (gauntry) /'gɔ:ntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá gỗ kê thùng: Một kết cấu khung, thường bằng gỗ, dùng để đỡ hoặc kê các thùng, vật chứa lớn.
- Giàn cần cẩu (kỹ thuật): Một kết cấu khung vững chắc, thường bằng thép, được dùng để hỗ trợ hoặc làm đường chạy cho cần cẩu di chuyển trong các nhà máy, xưởng đóng tàu hoặc bến cảng.
- Giàn tín hiệu (đường sắt): Một khung cầu hoặc cấu trúc bắc ngang qua nhiều đường ray để treo hoặc gắn các tín hiệu đường sắt, đèn hoặc thiết bị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers assembled a wooden gauntry to support the large water tank. (Các công nhân lắp ráp một giá gỗ để đỡ bể nước lớn.)
- The shipyard uses a massive steel gauntry to move heavy ship parts. (Xưởng đóng tàu sử dụng một giàn cần cẩu thép khổng lồ để di chuyển các bộ phận tàu nặng.)
- The railway signals are mounted on the gauntry spanning the tracks. (Các tín hiệu đường sắt được gắn trên giàn bắc ngang qua các đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Construction gauntry": Giàn giáo công trình hoặc giàn đỡ lớn trong xây dựng.
- A temporary gauntry was erected to facilitate the bridge construction. (Một giàn giáo tạm thời được dựng lên để hỗ trợ thi công cây cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gantry (n): Cách viết phổ biến hơn của "gauntry", cùng nghĩa.
- Framework (n): Khung, kết cấu khung (nghĩa chung).
- Girder (n): Dầm, xà (một bộ phận của kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Support frame: Khung đỡ.
- Crane framework: Khung giàn cần cẩu.
- Signal bridge: Cầu tín hiệu (dùng trong ngành đường sắt).
danh từ
- giá gỗ kê thùng
- (kỹ thuật) giàn cần cẩu
- (ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)