gauntry

/'gæntri/ Cách viết khác : (gauntry) /'gɔ:ntri/
danh từ
  1. giá gỗ thùng
  2. (kỹ thuật) giàn cần cẩu
  3. (ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gauntry
A train passes under the gauntry displaying its signals.