gaol-bird
/dʤeil/ Cách viết khác : (jail-bird) /dʤeilbə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tù; người tù ra tù vào: Một người đã từng bị giam giữ trong nhà tù (gaol/jail), thường dùng để chỉ một người có tiền án hoặc thường xuyên phạm tội và bị bắt giam.
- Quân lưu manh, quân vô lại: (Nghĩa miệt thị) Một kẻ có hành vi xấu xa, đáng khinh, thường liên quan đến tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man was known in the town as a gaol-bird. (Ông lão đó được cả thị trấn biết đến như một kẻ tù tội.)
- Don't trust him; he's a jail-bird with a long record. (Đừng tin hắn ta; hắn là một tên tù khét tiếng với một bản án dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An old gaol-bird": Một tên tù lão luyện, đã nhiều lần vào tù ra khám.
- The police were watching the movements of the old gaol-bird. (Cảnh sát đang theo dõi hành động của tên tù lão luyện đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Jailbird: Cách viết và phát âm thay thế phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Có cùng nghĩa với "gaol-bird".
- "Gaol" là cách viết cổ của "jail" (nhà tù), chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. "Jailbird" là hình thức hiện đại và phổ biến toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Convict: Phạm nhân, người bị kết án tù.
- Ex-con: Người từng ở tù, người mãn hạn tù.
- Criminal: Tội phạm.
- Villain: Kẻ gian ác, phản diện.
Thành ngữ liên quan
- "Birds of a feather flock together": Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Có thể được ám chỉ khi nói về một nhóm "gaol-birds").
- Those gaol-birds are always together; birds of a feather, I suppose. (Lũ tù tội đó lúc nào cũng đi cùng nhau; đúng là ngưu tầm ngưu.)
danh từ
- người tù; người tù ra tù vào
- quân lưu manh, quân vô lại