garçonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Chơi với con trai: Dùng để chỉ hành động của một cô gái hoặc phụ nữ dành thời gian vui chơi, tán tỉnh hoặc quan hệ tình cảm với con trai, thường với sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle aime bien garçonner avec les copains de son frère. ( ấy thích chơi với mấy đứa bạn trai của anh ấy.)
    • Pendant ses vacances, elle ne pensait qu'à garçonner. (Trong kỳ nghỉ, ấy chỉ nghĩ đến việc đi chơi với con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de garçonner": đang trong quá trình đi chơi, tán tỉnh con trai.
    • Ne la dérange pas, elle est en train de garçonner. (Đừng làm phiền ấy, ấy đang bận đi chơi với bạn trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Garçon (danh từ): con trai, chàng trai.
  • Garçonnière (danh từ giống cái): căn hộ nhỏ của một người đàn ông độc thân.
Từ đồng nghĩa
  • Fréquenter des garçons: giao du, đi chơi với con trai.
  • Flirter: tán tỉnh, ve vãn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho con trai).
Lưu ý
  • Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói hơn là viết trang trọng.
  • Hành động "garçonner" thường được hiểunhẹ nhàng, vui vẻ có thể không dẫn đến một mối quan hệ nghiêm túc.
nội động từ
  1. (thân mật) chơi với con trai (con gái)

Từ gần giống