garage

/'gærɑ:ʤ/
danh từ
  1. ga ra, nhà để ô tô
  2. chỗ chữa ô tô
ngoại động từ
  1. cho (ô tô) vào ga ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "garage"

garage
The mechanic repairs a car in the garage.