garage
/'gærɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà để xe, ga-ra: Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được thiết kế để chứa, đậu và bảo vệ ô tô.
- Trạm sửa chữa ô tô: Một cơ sở kinh doanh nơi ô tô được sửa chữa, bảo dưỡng hoặc bán.
Động từ:
- Cho (xe) vào ga-ra: Hành động đưa một chiếc xe (thường là ô tô) vào bên trong ga-ra để đậu hoặc cất giữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please park your car in the garage. (Làm ơn đậu xe của bạn trong ga-ra.)
- My car is making a strange noise; I need to take it to the garage. (Xe tôi đang phát ra tiếng động lạ; tôi cần đưa nó đến trạm sửa chữa.)
Động từ:
- We always garage our car at night to keep it safe. (Chúng tôi luôn cho xe vào ga-ra vào ban đêm để giữ an toàn cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garage" trong ngữ cảnh âm nhạc: Đôi khi dùng để chỉ một thể loại nhạc rock đơn giản, thô ráp, thường được chơi bởi các nhóm nhạc nghiệp dư, gợi nhớ đến việc tập luyện trong ga-ra.
- They started as a garage band before becoming famous. (Họ bắt đầu như một ban nhạc garage trước khi trở nên nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Garage sale (n): Cuộc bán đồ cũ trong ga-ra hoặc sân trước nhà.
- We found some great books at the neighborhood garage sale. (Chúng tôi tìm thấy vài cuốn sách hay ở cuộc bán đồ trong ga-ra của khu phố.)
Garage door (n): Cửa ga-ra, thường là loại cửa cuốn hoặc mở lên.
- The automatic garage door is very convenient. (Cửa ga-ra tự động rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Carport (n): Mái che để xe (thường chỉ có mái, không có tường kín như garage).
- Auto shop / repair shop (n): Cửa hàng sửa chữa ô tô (nghĩa là trạm sửa chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ động từ "garage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garage")
danh từ
- ga ra, nhà để ô tô
- chỗ chữa ô tô
ngoại động từ
- cho (ô tô) vào ga ra