gorge

/gɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
gorge

The hikers looked down into the deep gorge from the cliffside trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hẻm núi, khe núi sâu: Một thung lũng hẹp sâu, thường sông chảy qua, nằm giữa các vách đá dốc.
    • Sự ăn ngốn, sự ăn tham: Hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam nhanh chóng.
    • (Cổ, ít dùng) Cổ họng, cuống họng: Phần cổ họng hoặc thực quản.
  2. Động từ:

    • Ăn ngốn, ăn tham: Ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam, thường quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hikers stood at the edge of the deep gorge, amazed by its beauty. (Những người leo núi đứngrìa hẻm núi sâu, kinh ngạc trước vẻ đẹp của .)
    • After the marathon, he had a gorge on pizza and felt sick. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta đã ăn ngốn pizza cảm thấy buồn nôn.)
  • Động từ:

    • He would gorge himself on sweets whenever he was stressed. (Anh ấy thường ăn ngốn kẹo mỗi khi bị căng thẳng.)
    • The bears gorge on salmon before hibernation. (Những con gấu ăn ngốn hồi trước khi ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's gorge rise": Làm cho ai đó cảm thấy kinh tởm, buồn nôn (nghĩa bóng).
    • The cruelty of the act made her gorge rise. (Sự tàn ác của hành động đó khiến ấy cảm thấy kinh tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorgeous (adj): Tuyệt đẹp, lộng lẫy. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc liên quan đến 'gorge' nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).

    • She wore a gorgeous dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến bữa tiệc.)
  • Gorging (danh động từ): Hành động ăn ngốn.

    • His constant gorging led to health problems. (Việc ăn ngốn liên tục của anh ta đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hẻm núi): Ravine, canyon, chasm.
  • Động từ (ăn ngốn): To binge, to stuff oneself, to overindulge, to gulp down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gorge on: Ăn ngốn, ăn tham một thứ đó.
    • The children gorged on cake at the birthday party. (Bọn trẻ ăn ngốn bánh tại bữa tiệc sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • "My gorge rises at it": Tôi thấy kinh tởm/ghê tởm điều đó. (Cách nói trang trọng hoặc văn chương).
    • When I think of the corruption, my gorge rises. (Khi tôi nghĩ về sự tham nhũng, tôi thấy kinh tởm.)
gorge

The hikers looked down into the deep gorge from the cliffside trail.

danh từ
  1. những cái đã ăn vào bụng
    • to raise the gorge
      nổi giận
    • to can the gorge
      lộn mửa ghê tởm
  2. hẽm núi, đèo
  3. cửa hẹp vào pháo đài
  4. (kiến trúc) rãnh máng
  5. sự ngốn, sự nhồi nhét (thức ăn)
động từ
  1. ngốn; tọng vào, nhồi nhét vào (thức ăn)