garage

/'gærɑ:ʤ/
danh từ giống đực
  1. nhà (để) xe
  2. xưởng sửa chữa ô
  3. (đường sắt) sự cho (toa xe) vào đường tránh
    • voie de garage
      (đường sắt) đường tránh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "garage"

garage
Le père range la voiture familiale dans le garage.