garage

/'gærɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
garage

Le père range la voiture familiale dans le garage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà để xe: Một công trình kiến trúc, thườngmột tòa nhà nhỏ hoặc một phần của tòa nhà, được sử dụng để che chắn đậu ô .
    • Xưởng sửa chữa ô : Một cơ sở kinh doanh nơi ô được sửa chữa, bảo dưỡng hoặc đôi khi được bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous rentrons la voiture dans le garage. (Chúng tôi cho xe ô vào nhà để xe.)
    • Ma voiture est en panne, je dois l'emmener au garage. (Xe tôi bị hỏng, tôi phải mang đến xưởng sửa chữa.)
    • Il a acheté cette voiture d'occasion dans un garage. (Anh ấy đã mua chiếc xe đã qua sử dụng nàymột xưởng bán xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Garage có thể dùng trong ngữ cảnh đường sắt để chỉ việc cho toa xe vào đường tránh.
    • La rame est mise en garage. (Đoàn tàu được cho vào đường tránh.)
Biến thể từ liên quan
  • Garagiste (danh từ): Thợ sửa chữa ô hoặc chủ một xưởng sửa chữa/kinh doanh ô .

    • Le garagiste a réparé ma voiture. (Người thợ sửa xe đã sửa chiếc xe của tôi.)
  • Voie de garage (cụm danh từ, nghĩa đen & bóng):

    • Nghĩa đen (đường sắt): Đường tránh, đường phụ.
    • Nghĩa bóng: Một tình huống, công việc hoặc lựa chọn không tương lai, dẫn đến ngõ cụt.
    • Ce projet est une voie de garage. (Dự án nàymột ngõ cụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Parking couvert (dành cho nghĩa "nhà để xe"): Bãi đậu xe mái che.
  • Atelier de réparation automobile (dành cho nghĩa "xưởng sửa chữa"): Xưởng sửa chữa ô .
garage

Le père range la voiture familiale dans le garage.

danh từ giống đực
  1. nhà (để) xe
  2. xưởng sửa chữa ô
  3. (đường sắt) sự cho (toa xe) vào đường tránh
    • voie de garage
      (đường sắt) đường tránh