garancerie

Học thuật
Thân thiện
garancerie

Une ouvrière teint un tissu dans la garancerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng nhuộm vải bằng rễ cây thiến: "garancerie" là một danh từ chỉ một xưởng, cơ sở hoặc nơi chuyên thực hiện việc nhuộm vải, hàng dệt bằng cách sử dụng rễ của cây thiến (madder) làm thuốc nhuộm tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette ancienne garancerie a été transformée en musée. (Xưởng nhuộm bằng rễ cây thiến này đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • La garancerie était une industrie importante dans cette région au XIXe siècle. (Xưởng nhuộm bằng rễ cây thiếnmột ngành công nghiệp quan trọngvùng này vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploiter une garancerie": vận hành, khai thác một xưởng nhuộm bằng rễ cây thiến.
    • Sa famille a exploité une garancerie pendant plusieurs générations. (Gia đình ông ấy đã vận hành một xưởng nhuộm bằng rễ cây thiến qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garance (danh từ giống cái): cây thiến (madder), loại cây rễ dùng để nhuộm màu đỏ; cũng có thể chỉ màu đỏ từ cây này.

    • La garance était cultivée pour ses propriétés tinctoriales. (Cây thiến được trồng đặc tính nhuộm màu của .)
  • Garancière (danh từ giống cái): cánh đồng trồng cây thiến; người trồng cây thiến.

    • Les garancières ont disparu avec l'avènement des colorants synthétiques. (Những cánh đồng trồng cây thiến đã biến mất với sự ra đời của thuốc nhuộm tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de teinture à la garance: xưởng nhuộm bằng cây thiến. (Cụm từ mô tả chính xác hơn.)
  • Manufacture de garance: cơ sở sản xuất/nhuộm bằng cây thiến.
garancerie

Une ouvrière teint un tissu dans la garancerie.

danh từ giống cái
  1. xưởng nhuộm vải bằng rễ (cây) thiến