garanceur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ nhuộm vải bằng rễ (cây) thiến: Người thợ có nghề nghiệp chuyên nhuộm vải, vải sợi hoặc len bằng thuốc nhuộm tự nhiên chiết xuất từ rễ cây thiến (madder).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le garanceur préparait soigneusement son bain de teinture. (Người thợ nhuộm bằng rễ thiến đang cẩn thận chuẩn bị bể nhuộm của mình.)
- Au XVIIIe siècle, le métier de garanceur était très répandu dans cette région. (Vào thế kỷ 18, nghề thợ nhuộm bằng rễ thiến rất phổ biến ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và chuyên ngành, dùng để mô tả một nghề nghiệp cụ thể trong ngành dệt may truyền thống trước khi có thuốc nhuộm hóa học tổng hợp.
Biến thể và từ gần giống
- Garance (danh từ giống cái): Cây thiến (madder), hoặc thuốc nhuộm đỏ làm từ rễ cây này.
- La garance était cultivée pour ses racines. (Cây thiến được trồng để lấy rễ.)
- Garancer (động từ): Nhuộm (vải) bằng thuốc nhuộm từ rễ cây thiến.
- Il faut garancer la laine pour obtenir cette couleur rouge. (Phải nhuộm bằng rễ thiến len mới có được màu đỏ này.)
- Teinturier (danh từ giống đực): Thợ nhuộm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Le teinturier utilise diverses techniques. (Người thợ nhuộm sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Teinturier (en garance): Thợ nhuộm (chuyên dùng thuốc nhuộm từ cây thiến).
danh từ giống đực
- thợ nhuộm vải bằng rễ (cây) thiến