garancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm bằng rễ (cây) thiến: Hành động sử dụng rễ của cây thiến (một loại cây bụi) để nhuộm màu cho vải, len hoặc các vật liệu khác. Đâymột phương pháp nhuộm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans savent encore garancer la laine pour obtenir un beau rouge. (Những người thợ thủ công vẫn biết cách nhuộm len bằng rễ cây thiến để được màu đỏ đẹp.)
    • Cette étoffe a été garancée selon une méthode ancestrale. (Tấm vải này đã được nhuộm bằng rễ thiến theo một phương pháp cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garancer un tissu": nhuộm một tấm vải bằng rễ thiến.
    • Avant l'invention des colorants chimiques, on garançait souvent les tissus. (Trước khi thuốc nhuộm hóa học ra đời, người ta thường nhuộm vải bằng rễ thiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Garance (danh từ giống cái): cây thiến, cũng chỉ màu đỏ từ loại cây này.

    • Le rouge garance était très utilisé pour les uniformes militaires. (Màu đỏ từ cây thiến đã từng được sử dụng rất nhiều cho quân phục.)
  • Garancage (danh từ giống đực): hành động nhuộm bằng rễ thiến, quá trình nhuộm.

    • Le garancage est une technique de teinture végétale. (Việc nhuộm bằng rễ thiếnmột kỹ thuật nhuộm thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Teindre avec de la garance: nhuộm bằng cây thiến (cụm từ giải thích nghĩa hơn).
ngoại động từ
  1. nhuộm bằng rễ (cây) thiến

Từ chứa "garancer"