garde-feu

Học thuật
Thân thiện
garde-feu

Un garde-feu protège le tapis des étincelles de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Tấm chắn sưởi: Một tấm chắn, thường làm bằng kim loại, được đặt trước sưởi để ngăn các tia lửa hoặc than hồng bắn ra ngoài, đảm bảo an toàn cháy nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a installé un nouveau garde-feu devant la cheminée. (Anh ấy đã lắp một tấm chắn sưởi mới trước sưởi.)
    • Le garde-feu en laiton est à la fois utile et décoratif. (Tấm chắn sưởi bằng đồng thau vừa hữu ích vừa trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garde-feu" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một biện pháp phòng ngừa, một rào cản an toàn nói chung.
    • Cette réglementation sert de garde-feu contre les abus. (Quy định này đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa chống lại sự lạm dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pare-feu (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatấm chắn sưởi. Trong tin học, từ này được dùng với nghĩa "tường lửa" (firewall).
  • Écran de cheminée (danh từ giống đực): Cụm từ cùng nghĩa, chỉ màn chắn sưởi.
Từ đồng nghĩa
  • Pare-feu: tấm chắn lửa, tấm chắn sưởi.
  • Écran de foyer: màn chắn sưởi.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống đực hình thức số ít số nhiều giống nhau (un garde-feu, des garde-feu).
  • Đâymột danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "garder" (bảo vệ, canh giữ) danh từ "feu" (lửa).
garde-feu

Un garde-feu protège le tapis des étincelles de la cheminée.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tấm chắn sưởi

Từ gần giống