garde-vue

Học thuật
Thân thiện
garde-vue

Un garde-vue protège les yeux du soudeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Tấm che mắt (cho khỏi chói): Một thiết bị hoặc vật dụng kỹ thuật dùng để che chắn, bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói lóa hoặc các tác nhân gây hại khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le garde-vue de cette machine-outil est essentiel pour la sécurité de l'opérateur. (Tấm che mắt của máy công cụ này rất cần thiết cho sự an toàn của người vận hành.)
    • Assurez-vous que le garde-vue est bien en place avant de démarrer la soudure. (Hãy đảm bảo rằng tấm che mắt đã được lắp đặt đúng chỗ trước khi bắt đầu hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garde-vue de protection": tấm che mắt bảo vệ.
    • Le soudeur porte toujours un casque équipé d'un garde-vue de protection. (Người thợ hàn luôn đội gắn tấm che mắt bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Écran de protection (n.m): màn hình/tấm chắn bảo vệ (có thể dùng cho nhiều mục đích, bao gồm bảo vệ mắt).
  • Visière (n.f): tấm che mặt, kính che mặt (thườngmột phần của bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Protège-yeux (n.m): đồ bảo vệ mắt.
  • Écran anti-éblouissement (n.m): màn chắn chống chói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'garde-vue'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'garde-vue'.)

garde-vue

Un garde-vue protège les yeux du soudeur.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (kỹ thuật) tấm che mắt (cho khỏi chói)