garde-fou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lan can, tay vịn: Một cấu trúc, thường là một thanh chắn hoặc hàng rào thấp, được lắp đặt dọc theo mép của một nơi cao như cầu, ban công, cầu thang hoặc vách đá để ngăn người ta ngã xuống.
- Sự bảo vệ, biện pháp phòng ngừa: (Nghĩa bóng) Một nguyên tắc, quy tắc hoặc biện pháp được thiết lập để ngăn chặn hành vi nguy hiểm, thiếu suy nghĩ hoặc những hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa đen):
- Le garde-fou le long du pont est très solide. (Lan can dọc theo cây cầu rất chắc chắn.)
- Il s'est appuyé contre le garde-fou pour admirer la vue. (Anh ấy dựa vào tay vịn để ngắm cảnh.)
- Danh từ giống đực (nghĩa bóng):
- La loi sert de garde-fou contre les abus de pouvoir. (Luật pháp đóng vai trò là một biện pháp phòng ngừa chống lạm quyền.)
- Ces valeurs morales sont un garde-fou important. (Những giá trị đạo đức này là một sự bảo vệ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir de garde-fou": đóng vai trò là sự bảo vệ, là rào chắn an toàn.
- La Constitution sert de garde-fou à la démocratie. (Hiến pháp đóng vai trò là rào chắn bảo vệ nền dân chủ.)
- "manquer de garde-fou": thiếu sự kiềm chế, thiếu biện pháp phòng ngừa.
- Sans surveillance, son imagination manquait de garde-fou. (Không có sự kiểm soát, trí tưởng tượng của anh ta thiếu sự kiềm chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Main courante (n.f): Tay vịn cầu thang (thường chỉ phần để tay vịn khi lên xuống).
- Rampe (n.f): Lan can, tay vịn (dọc theo cầu thang hoặc đường dốc).
- Barrière (n.f): Hàng rào, rào chắn (nói chung).
- Parapet (n.m): Lan can, thành chắn (trên cầu hoặc công trình).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Balustrade (n.f), Rampe (n.f), Barrière de protection.
- Nghĩa bóng: Protection (n.f), Précaution (n.f), Frein (n.m), Contrepoids (n.m).
Thành ngữ liên quan
- Être le garde-fou de quelque chose: Là người bảo vệ, là vật ngăn chặn cho cái gì đó.
- La presse libre est le garde-fou de la liberté d'expression. (Báo chí tự do là vật bảo vệ cho quyền tự do ngôn luận.)
danh từ giống đực
- tay vịn, lan can (ở cầu...)