garde-voie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên canh đường, lính gác đường: Một người làm việc trên đường sắt, có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ và kiểm soát một đoạn đường ray nhất định. Công việc này liên quan đến việc đảm bảo an toàn cho tuyến đường và tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le garde-voie surveille la portion de voie qui lui est attribuée. (Nhân viên canh đường giám sát đoạn đường ray được giao cho mình.)
- Avant l'automatisation, chaque passage à niveau avait son garde-voie. (Trước khi tự động hóa, mỗi đoạn đường ngang đều có một lính gác đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être garde-voie": có nghề nghiệp là nhân viên canh đường.
- Son père a été garde-voie pendant quarante ans. (Cha của anh ấy đã làm nhân viên canh đường suốt bốn mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Garde-barrière (n.m): Nhân viên gác chắn đường ngang.
- Aiguilleur (n.m): Nhân viên gác ghi, điều khiển các điểm chuyển hướng đường ray.
- Cheminot (n.m): Nhân viên đường sắt (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Surveillant de voie: Người giám sát đường ray.
- Agent de voie: Nhân viên đường ray.
danh từ giống đực
- (đường sắt) nhân viên canh đường; lính gác đường