garget
/'gɑ:git/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thú y học):
- Bệnh viêm họng ở lợn: Một loại bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến cổ họng và amidan của lợn.
- Bệnh viêm vú ở gia súc: Tình trạng viêm nhiễm tuyến vú ở động vật như bò, cừu, dê, thường do vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian diagnosed the sow with garget. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con lợn nái mắc bệnh viêm họng.)
- Mastitis in dairy cows is sometimes referred to as garget in older texts. (Bệnh viêm vú ở bò sữa đôi khi được gọi là garget trong các tài liệu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garget" là một thuật ngữ chuyên ngành thú y, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. Trong thực hành thú y hiện đại, các thuật ngữ cụ thể hơn như "streptococcal pharyngitis in swine" (viêm họng liên cầu khuẩn ở lợn) hoặc "mastitis" (viêm vú) thường được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Mastitis (n): Viêm vú. Đây là thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ bệnh garget ở tuyến vú gia súc.
- Pharyngitis (n): Viêm họng. Thuật ngữ chung cho bệnh viêm họng.
Lưu ý về từ đồng âm
- Garget (Danh từ - Thực vật học): Một loại cây (thuộc chi , thường là ), còn gọi là pokeweed. Cây này có thân non ăn được nhưng quả và rễ lại độc.
- The berries of the garget plant are poisonous. (Quả của cây garget có độc.)
Từ đồng nghĩa (Trong ngữ cảnh thú y)
- Mastitis: Viêm vú.
- Streptococcal sore throat (in swine): Viêm họng liên cầu khuẩn (ở lợn).
danh từ
- (thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)