garget

/'gɑ:git/
danh từ
  1. (thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm (, cừu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

garget
A gardener carefully identifies a garget plant in the wild.