gorget

/'gɔ:dʤit/
Học thuật
Thân thiện
gorget

A knight wears a steel gorget over his chainmail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử): Một tấm áo giáp bảo vệ cổ phần trên của ngực, thường một phần của bộ áo giáp hoàn chỉnh.
  2. Danh từ (Trang sức, Thời trang): Một loại trang sức hoặc phụ kiện dạng vòng đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các thế kỷ trước.
  3. Danh từ (Động vật học): Phần lông, màu sắc hoặc hoa văn đặc biệtcổ của một số loài chim hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):
    • The knight's gorget was made of polished steel. (Tấm che cổ của hiệp sĩ được làm bằng thép đánh bóng.)
    • A gorget was an essential piece of armor to protect the vulnerable neck area. (Gorget một phần áo giáp thiết yếu để bảo vệ vùng cổ dễ bị tổn thương.)
  • Danh từ (Trang sức):
    • She wore a beautiful silver gorget at the royal ball. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc tuyệt đẹp tại buổi khiêu vũ hoàng gia.)
    • In the 18th century, gorgets were sometimes worn as a symbol of rank. (Vào thế kỷ 18, vòng cổ đôi khi được đeo như một biểu tượng của cấp bậc.)
  • Danh từ (Động vật học):
    • The male hummingbird has a brilliant iridescent gorget. (Chim ruồi trống một khoang cổ óng ánh rực rỡ.)
    • You can identify the bird by the distinctive blue gorget on its throat. (Bạn có thể nhận dạng con chim nhờ khoang cổ màu xanh lam đặc trưng trên cổ họng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Officer's gorget": Một loại gorget bằng kim loại, thường được mạ vàng hoặc bạc, được sĩ quan quân đội đeo như một phần của đồng phục lễ nghi hoặc như một phù hiệu cấp bậc trong các thế kỷ 17-19.
    • The museum displayed an 18th-century Prussian officer's gorget. (Bảo tàng trưng bày một gorget của sĩ quan Phổ thế kỷ 18.)
Biến thể từ liên quan
  • Gorget patch (Danh từ): Một miếng vải hình tam giác hoặc hình thang đeo trên cổ áo của một số loại đồng phục quân đội, biểu thị quân chủng hoặc đơn vị.
  • Bevor (Danh từ): Một bộ phận áo giáp bảo vệ cằm cổ, thường gắn liền với giáp, chức năng tương tự như gorget.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lịch sử (áo giáp): (tấm che cổ), (cổ áo giáp).
  • Nghĩa trang sức: (vòng cổ nhỏ), (vòng cổ ôm sát), (vòng cổ).
  • Nghĩa động vật học: (mảng cổ họng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gorget

A knight wears a steel gorget over his chainmail.

danh từ
  1. (sử học) phần che bọng (của áo giáp)
  2. vòng cổ
  3. khăn quàng (của phụ nữ)
  4. khoang cổ (chim)

Từ gần giống