gorget

/'gɔ:dʤit/
danh từ
  1. (sử học) phần che bọng (của áo giáp)
  2. vòng cổ
  3. khăn quàng (của phụ nữ)
  4. khoang cổ (chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gorget
A knight wears a steel gorget over his chainmail.