gargote

Học thuật
Thân thiện
gargote

Une gargote propose des plats simples sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi: "gargote" là một danh từ mang nghĩa xấu, dùng để chỉ một quán ăn nhỏ, bình dân với chất lượng thấp, thức ăn thường không ngon không gian có thể thiếu sạch sẽ hoặc không hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On a mangé dans une gargote près de la gare. (Chúng tôi đã ăn ở một quán ăn rẻ tiền gần nhà ga.)
    • Il ne faut pas aller dans cette gargote, c'est sale. (Không nên vào quán ăn lùi xùi đó, bẩn lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une vraie gargote": một quán ăn rẻ tiền đúng nghĩa, thường nhấn mạnh sự tệ hại.
    • Ce restaurant est une vraie gargote, je n'y retournerai jamais. (Nhà hàng này đúngmột quán ăn lùi xùi, tôi sẽ không bao giờ quay lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gargotier (danh từ giống đực): người chủ hoặc người bán hàng trong một "gargote".
    • Le gargotier nous a servi un repas médiocre. (Ông chủ quán ăn rẻ tiền đã phục vụ chúng tôi một bữa ăn tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bistrot minable: quán rượu/ăn tồi tàn.
  • Bouffe pas chère: thức ăn rẻ tiền (cụm từ thông tục).
  • Restaurant de bas étage: nhà hàng hạng bét.
Từ trái nghĩa
  • Restaurant gastronomique: nhà hàng ẩm thực cao cấp.
  • Brasserie chic: tiệm ăn/brasserie sang trọng.
  • Établissement de qualité: cơ sở chất lượng.
gargote

Une gargote propose des plats simples sur une table en bois.

danh từ giống cái
  1. (nghĩa xấu) quán ăn rẻ tiền, quán ăn lùi xùi

Từ gần giống

Từ chứa "gargote"

Từ có nhắc đến "gargote"