gargouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miệng ống máng, máng nước: Một cấu trúc kiến trúc, thường được chạm khắc trang trí, gắn vào rìa mái nhà hoặc tường để dẫn nước mưa ra xa khỏi mặt tường của công trình.
- Cống nước: Một đường ống hoặc rãnh dùng để thoát nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les gargouilles de la cathédrale de Notre-Dame sont célèbres. (Những miệng ống máng của nhà thờ Đức Bà rất nổi tiếng.)
- L'eau de pluie s'écoule par la gargouille. (Nước mưa chảy ra qua máng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kiến trúc Gothic: Trong kiến trúc Gothic, "gargouille" thường được chạm khắc thành hình những sinh vật kỳ dị hoặc quái thú, vừa có chức năng thoát nước, vừa mang ý nghĩa trang trí và tượng trưng.
- Les gargouilles grotesques effrayaient les esprits maléfiques. (Những miệng máng hình thù kỳ quái để xua đuổi tà ma.)
Biến thể và từ gần giống
Gargouillement (danh từ giống đực): Tiếng òng ọc, tiếng nước chảy róc rách hoặc tiếng sôi trong bụng.
- J'entends un gargouillement dans les tuyaux. (Tôi nghe thấy tiếng nước chảy òng ọc trong đường ống.)
Gargouiller (động từ): Phát ra tiếng òng ọc, kêu lọc bọc (thường chỉ nước hoặc bụng đói).
- Mon estomac gargouille. (Bụng tôi kêu lọc bọc.)
Từ đồng nghĩa
- Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối, ống dẫn nước mưa.
- Déversoir (danh từ giống đực): Cống xả, máng tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- miệng ống máng
- máng nước; cống nước