gargouille

Học thuật
Thân thiện
gargouille

Une gargouille sculptée crache de l'eau de pluie du toit de la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miệng ống máng, máng nước: Một cấu trúc kiến trúc, thường được chạm khắc trang trí, gắn vào rìa mái nhà hoặc tường để dẫn nước mưa ra xa khỏi mặt tường của công trình.
    • Cống nước: Một đường ống hoặc rãnh dùng để thoát nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les gargouilles de la cathédrale de Notre-Dame sont célèbres. (Những miệng ống máng của nhà thờ Đức Bà rất nổi tiếng.)
    • L'eau de pluie s'écoule par la gargouille. (Nước mưa chảy ra qua máng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc Gothic: Trong kiến trúc Gothic, "gargouille" thường được chạm khắc thành hình những sinh vật kỳ dị hoặc quái thú, vừa chức năng thoát nước, vừa mang ý nghĩa trang trí tượng trưng.
    • Les gargouilles grotesques effrayaient les esprits maléfiques. (Những miệng máng hình thù kỳ quái để xua đuổi tà ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Gargouillement (danh từ giống đực): Tiếng òng ọc, tiếng nước chảy róc rách hoặc tiếng sôi trong bụng.

    • J'entends un gargouillement dans les tuyaux. (Tôi nghe thấy tiếng nước chảy òng ọc trong đường ống.)
  • Gargouiller (động từ): Phát ra tiếng òng ọc, kêu lọc bọc (thường chỉ nước hoặc bụng đói).

    • Mon estomac gargouille. (Bụng tôi kêu lọc bọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối, ống dẫn nước mưa.
  • Déversoir (danh từ giống đực): Cống xả, máng tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
gargouille

Une gargouille sculptée crache de l'eau de pluie du toit de la cathédrale.

danh từ giống cái
  1. miệng ống máng
  2. máng nước; cống nước

Từ chứa "gargouille"

Từ có nhắc đến "gargouille"