garniture

/'gɑ:nitʃə/
Học thuật
Thân thiện
garniture

A chef carefully arranges the garniture on the finished plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang trí, vật trang hoàng: "Garniture" chỉ những vật dùng để trang trí, làm đẹp thêm cho một thứ đó, thường các đồ vật nhỏ hoặc chi tiết phụ.
    • Bộ phụ kiện, đồ phụ tùng đi kèm: "Garniture" cũng có thể chỉ một bộ các vật dụng hoặc phụ kiện đi kèm với một đồ vật chính để tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique clock had an elaborate garniture of porcelain figurines. (Chiếc đồng hồ cổ một bộ đồ trang trí bằng những bức tượng nhỏ bằng sứ rất tinh xảo.)
    • The chef added a final garniture of fresh herbs to the dish. (Đầu bếp đã thêm phần trang trí cuối cùng bằng rau thơm tươi lên món ăn.)
    • This furniture set includes a garniture of matching cushions and throws. (Bộ nội thất này bao gồm một bộ phụ kiện những chiếc đệm khăn phủ phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Architectural garniture": đồ trang trí kiến trúc.

    • The building's facade is known for its intricate architectural garniture. (Mặt tiền của tòa nhà được biết đến với những đồ trang trí kiến trúc phức tạp.)
  • "Table garniture": đồ trang trí bàn ăn.

    • The elegant table setting was completed with a silver table garniture. (Bàn ăn sang trọng được hoàn thiện với một bộ đồ trang trí bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnish (động từ/danh từ): trang trí, đồ trang trí (thường dùng cho món ăn).

    • Garnish the cocktail with a slice of lemon. (Hãy trang trí ly cocktail bằng một lát chanh.)
  • Ornament (danh từ): đồ trang trí, vật trang hoàng.

  • Accoutrement (danh từ): đồ phụ tùng, trang bị (thường dùng cho quần áo hoặc thiết bị).
Từ đồng nghĩa
  • Decoration: đồ trang trí.
  • Embellishment: vật tô điểm, làm đẹp thêm.
  • Adornment: đồ trang sức, vật trang hoàng.
  • Trim: đồ viền, vật trang trí viền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "garniture" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "garnish".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "garniture".)

garniture

A chef carefully arranges the garniture on the finished plate.

danh từ
  1. đồ trang sức, đồ trang trí; hoa (để bày biện lên các món ăn
  2. sự trang trí, sự trang hoàng
  3. bộ đồ; đồ phụ tùng
  4. quần áo; cách ăn mặc